DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -19.19 | -3.22 | -1.93 | 1.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.10 | 1.08 | 1.08 | 1.05 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | ||||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | ||||
| Thời gian tồn kho | Date | ||||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | ||||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 0.19 | 1.63 | 1.21 | -2.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 1.14 | 1.11 | 0.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.00 | 1.12 | 1.08 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.91 | 0.91 | 0.92 | 0.97 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.10 | 0.08 | 0.08 | 0.05 |