DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -29,89 | -19,19 | -3,22 | -1,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,10 | 1,08 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | ||||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | ||||
Thời gian tồn kho | Ngày | ||||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | ||||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,62 | 0,19 | 1,63 | 1,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,83 | 1,01 | 1,14 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,82 | 1,00 | 1,12 | 1,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,91 | 0,91 | 0,92 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,10 | 0,08 | 0,08 |