TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,295
|
38,061
|
13,629
|
12,903
|
12,483
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41
|
19
|
72
|
42
|
18
|
1. Tiền
|
41
|
19
|
72
|
42
|
18
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
54
|
188
|
90
|
65
|
73
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
350
|
350
|
350
|
350
|
350
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-296
|
0
|
-260
|
-285
|
-277
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,771
|
37,723
|
13,262
|
12,540
|
12,111
|
1. Phải thu khách hàng
|
137,913
|
142,315
|
141,185
|
10,307
|
7,007
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,243
|
10,166
|
10,219
|
10,212
|
10,196
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
666
|
7,993
|
7,993
|
9,794
|
12,681
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-115,050
|
-122,751
|
-146,134
|
-17,773
|
-17,773
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
8,910
|
8,910
|
8,910
|
6,749
|
6,749
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,910
|
-8,910
|
-8,910
|
-6,749
|
-6,749
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,429
|
131
|
205
|
256
|
281
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
566
|
98
|
172
|
222
|
248
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,863
|
33
|
33
|
33
|
33
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
233,216
|
142,002
|
139,538
|
137,359
|
135,132
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
64,916
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
64,916
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
98,859
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,943
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
675
|
675
|
675
|
675
|
675
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-675
|
-675
|
-675
|
-675
|
-675
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
102,760
|
142,002
|
139,538
|
137,359
|
135,132
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102,760
|
241,800
|
241,800
|
241,800
|
241,800
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-99,798
|
-102,262
|
-104,441
|
-106,668
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,285
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,285
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
270,511
|
180,062
|
153,168
|
150,262
|
147,615
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,363
|
13,439
|
13,438
|
11,277
|
11,277
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,484
|
13,439
|
13,438
|
11,277
|
11,277
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,259
|
815
|
814
|
814
|
814
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30
|
489
|
489
|
489
|
489
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,777
|
10,773
|
10,773
|
8,611
|
8,611
|
6. Phải trả người lao động
|
8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,463
|
415
|
415
|
415
|
415
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
28,879
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
28,879
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
226,148
|
166,623
|
139,729
|
138,985
|
136,337
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
226,148
|
166,623
|
139,729
|
138,985
|
136,337
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
1,500,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26,169
|
26,169
|
26,169
|
26,169
|
26,169
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,336,226
|
-1,359,546
|
-1,386,440
|
-1,387,184
|
-1,389,832
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
947
|
947
|
947
|
947
|
947
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
36,205
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
270,511
|
180,062
|
153,168
|
150,262
|
147,615
|