単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,295 38,061 13,629 12,903 12,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41 19 72 42 18
1. Tiền 41 19 72 42 18
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 54 188 90 65 73
1. Đầu tư ngắn hạn 350 350 350 350 350
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -296 0 -260 -285 -277
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,771 37,723 13,262 12,540 12,111
1. Phải thu khách hàng 137,913 142,315 141,185 10,307 7,007
2. Trả trước cho người bán 10,243 10,166 10,219 10,212 10,196
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 666 7,993 7,993 9,794 12,681
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -115,050 -122,751 -146,134 -17,773 -17,773
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 8,910 8,910 8,910 6,749 6,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,910 -8,910 -8,910 -6,749 -6,749
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,429 131 205 256 281
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 566 98 172 222 248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,863 33 33 33 33
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 233,216 142,002 139,538 137,359 135,132
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,916 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 64,916 0 0 0 0
- Nguyên giá 98,859 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,943 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,760 142,002 139,538 137,359 135,132
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,760 241,800 241,800 241,800 241,800
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -99,798 -102,262 -104,441 -106,668
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,285 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,285 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270,511 180,062 153,168 150,262 147,615
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44,363 13,439 13,438 11,277 11,277
I. Nợ ngắn hạn 15,484 13,439 13,438 11,277 11,277
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,259 815 814 814 814
4. Người mua trả tiền trước 30 489 489 489 489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,777 10,773 10,773 8,611 8,611
6. Phải trả người lao động 8 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,463 415 415 415 415
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,879 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 28,879 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226,148 166,623 139,729 138,985 136,337
I. Vốn chủ sở hữu 226,148 166,623 139,729 138,985 136,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,500,000 1,500,000 1,500,000 1,500,000 1,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,169 26,169 26,169 26,169 26,169
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,336,226 -1,359,546 -1,386,440 -1,387,184 -1,389,832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 947 947 947 947 947
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,205 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 270,511 180,062 153,168 150,262 147,615