単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,178 12,159 12,127 4,763 4,652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4 1 5 7 6
1. Tiền 4 1 5 7 6
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71 69 39 60 60
1. Đầu tư ngắn hạn 350 350 350 350 350
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -279 -281 -311 -290 -290
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,804 11,790 11,785 4,385 4,269
1. Phải thu khách hàng 7,007 7,007 7,007 7,007 7,007
2. Trả trước cho người bán 10,100 10,150 10,150 10,100 10,100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,470 12,405 12,400 12,378 12,262
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,773 -17,773 -17,773 -25,100 -25,100
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 2,337 2,337 2,337 2,337 2,337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,337 -2,337 -2,337 -2,337 -2,337
V. Tài sản ngắn hạn khác 298 299 299 312 316
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 2 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 265 265 265 276 280
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 33 33 33 33
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 134,459 133,923 133,409 133,531 133,027
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 134,459 133,923 133,409 133,531 133,027
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 241,800 241,800 241,800 241,800 241,800
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -107,341 -107,877 -108,391 -108,269 -108,773
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 146,637 146,082 145,536 138,294 137,679
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,879 6,866 6,866 6,935 6,866
I. Nợ ngắn hạn 6,879 6,866 6,866 6,935 6,866
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 827 814 814 883 815
4. Người mua trả tiền trước 489 489 489 489 489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,200 4,200 4,200 4,200 4,200
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 415 415 415 415 415
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139,758 139,216 138,670 131,359 130,812
I. Vốn chủ sở hữu 139,758 139,216 138,670 131,359 130,812
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,500,000 1,500,000 1,500,000 1,500,000 1,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,169 26,169 26,169 26,169 26,169
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,386,412 -1,386,953 -1,387,499 -1,394,810 -1,395,357
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 947 947 947 947 947
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 146,637 146,082 145,536 138,294 137,679