単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,603 12,891 12,544 12,507 12,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42 38 23 20 18
1. Tiền 42 38 23 20 18
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65 65 81 96 73
1. Đầu tư ngắn hạn 350 350 350 350 350
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -285 -285 -269 -254 -277
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,240 12,531 12,161 12,111 12,111
1. Phải thu khách hàng 7,007 7,007 7,007 7,007 7,007
2. Trả trước cho người bán 10,212 10,282 10,100 10,196 10,196
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,794 13,015 12,826 12,681 12,681
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,773 -17,773 -17,773 -17,773 -17,773
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 6,749 6,749 6,749 6,749 6,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,749 -6,749 -6,749 -6,749 -6,749
V. Tài sản ngắn hạn khác 255 256 279 281 281
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 222 223 246 247 248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 33 33 33 33
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 136,928 136,845 136,153 135,642 135,132
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 136,928 136,845 136,153 135,642 135,132
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 241,800 241,800 241,800 241,800 241,800
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -104,872 -104,955 -105,647 -106,158 -106,668
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 146,531 149,736 148,697 148,149 147,615
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,277 11,291 11,320 11,278 11,277
I. Nợ ngắn hạn 11,277 11,291 11,320 11,278 11,277
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 814 828 816 815 814
4. Người mua trả tiền trước 489 489 489 489 489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,611 8,611 8,611 8,611 8,611
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 41 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 415 415 415 415 415
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 135,254 138,445 137,378 136,871 136,337
I. Vốn chủ sở hữu 135,254 138,445 137,378 136,871 136,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,500,000 1,500,000 1,500,000 1,500,000 1,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,169 26,169 26,169 26,169 26,169
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,390,915 -1,387,724 -1,388,791 -1,389,298 -1,389,832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 947 947 947 947 947
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 146,531 149,736 148,697 148,149 147,615