Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
Doanh thu thuần
|
|
|
0
|
|
0
|
Giá vốn hàng bán
|
|
|
0
|
|
0
|
Lợi nhuận gộp
|
|
|
0
|
|
0
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí tài chính
|
531
|
514
|
500
|
497
|
532
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,178
|
26
|
391
|
1
|
2
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,708
|
-540
|
-891
|
-497
|
-534
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
0
|
Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
0
|
|
0
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,708
|
-540
|
-891
|
-497
|
-534
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,708
|
-540
|
-891
|
-497
|
-534
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,708
|
-540
|
-891
|
-497
|
-534
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|