DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.91 | 9.52 | 5.27 | 7.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.60 | 25.15 | 15.82 | 23.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.35 | 0.31 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.11 | 1.09 | 1.08 | 1.08 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,981.53 | 1,946.39 | 1,685.84 | 1,599.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.27 | -1.77 | -13.39 | -5.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.42 | 15.57 | 17.36 | 15.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16.62 | 26.85 | 18.53 | 25.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.22 | 98.73 | 97.07 | 98.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.35 | 94.88 | 87.95 | 94.90 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 49.33 | 53.28 | 65.34 | 67.60 |
| Thời gian tồn kho | Date | 269.44 | 275.22 | 281.25 | 272.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.76 | 27.58 | 23.45 | 19.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 688.16 | 700.48 | 791.94 | 815.63 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3,175.83 | 3,220.61 | 3,230.30 | 3,176.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.67 | 7.26 | 8.56 | 8.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.45 | 4.83 | 6.07 | 6.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.33 | 0.33 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.11 | 0.10 | 0.09 |