単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,735,902 3,735,340 3,657,764 3,574,824 3,471,600
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 109,883 175,995 173,927 163,097 198,997
1. Tiền 80,780 137,595 146,170 111,850 103,184
2. Các khoản tương đương tiền 29,104 38,400 27,757 51,247 95,813
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,112,350 2,025,681 2,120,368 2,112,926 2,029,628
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 267,816 284,105 301,781 296,304 287,794
1. Phải thu khách hàng 188,144 214,354 226,114 229,292 253,489
2. Trả trước cho người bán 15,997 8,837 10,512 39,855 15,923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 101,099 93,225 131,388 113,101 146,044
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37,423 -32,311 -66,254 -85,945 -130,520
IV. Tổng hàng tồn kho 1,199,384 1,211,045 1,040,353 980,694 927,205
1. Hàng tồn kho 1,222,503 1,239,147 1,073,553 1,010,206 970,020
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,119 -28,101 -33,200 -29,512 -42,815
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,468 38,513 21,334 21,803 27,976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,052 2,004 1,865 2,002 2,180
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40,838 34,998 14,600 16,357 21,016
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,578 1,511 4,741 3,445 4,780
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 128 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,707,413 1,881,575 1,817,389 1,883,635 2,125,030
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,788 1,552 997 1,547 1,576
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,788 1,552 997 1,547 1,576
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 216,557 207,283 241,401 218,911 244,970
1. Tài sản cố định hữu hình 192,230 183,754 218,565 196,759 223,496
- Nguyên giá 992,566 1,012,246 1,071,808 1,074,063 1,119,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -800,336 -828,492 -853,244 -877,304 -895,607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24,327 23,529 22,836 22,153 21,474
- Nguyên giá 53,433 53,433 53,433 53,433 53,433
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,106 -29,904 -30,597 -31,280 -31,959
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 193,103 180,060 168,408 172,080 153,549
- Nguyên giá 307,623 307,941 307,941 321,457 316,465
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,520 -127,882 -139,534 -149,377 -162,916
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,191,318 1,349,205 1,315,509 1,403,110 1,628,134
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,175,078 1,302,965 1,249,484 1,337,140 1,521,894
3. Đầu tư dài hạn khác 16,025 16,025 16,025 16,025 16,025
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -270 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62,148 71,777 60,111 59,869 85,586
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,462 67,303 53,886 52,886 77,980
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,686 4,474 6,225 6,983 7,606
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,443,315 5,616,914 5,475,153 5,458,459 5,596,630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 625,077 574,018 494,773 471,098 524,091
I. Nợ ngắn hạn 560,073 514,733 427,461 398,139 458,402
1. Vay và nợ ngắn 181,130 160,605 118,264 112,550 138,374
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 121,408 124,159 89,527 71,144 85,230
4. Người mua trả tiền trước 35,269 24,487 36,820 27,699 16,475
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,120 12,282 13,888 11,359 39,250
6. Phải trả người lao động 73,605 70,458 53,493 50,105 67,756
7. Chi phí phải trả 29,725 24,009 18,953 27,488 25,505
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 60,536 54,995 53,295 62,199 51,891
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 300 254 0 0 371
II. Nợ dài hạn 65,004 59,285 67,312 72,959 65,689
1. Phải trả dài hạn người bán 0 302 330 330 330
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 19,506 22,667 25,158 33,730 34,809
4. Vay và nợ dài hạn 12,241 3,629 5,008 1,411 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,257 14,687 18,832 19,744 13,080
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,818,238 5,042,897 4,980,380 4,987,361 5,072,539
I. Vốn chủ sở hữu 4,816,958 5,041,160 4,978,713 4,985,677 5,070,741
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,500,000 3,500,000 3,500,000 3,500,000 3,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,015 9,015 9,015 9,015 19,051
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,251 -10,235 -12,319 -11,762 15,944
7. Quỹ đầu tư phát triển 246,419 235,972 244,514 247,312 227,279
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 49 49 49 49 49
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 980,573 1,207,708 1,159,506 1,165,257 1,232,786
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,280 1,737 1,667 1,684 1,798
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,337 35,315 36,240 23,236 23,015
2. Nguồn kinh phí 493 962 904 934 1,061
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 787 775 762 750 737
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 82,154 98,651 77,948 75,807 75,631
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,443,315 5,616,914 5,475,153 5,458,459 5,596,630