|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,551,082
|
3,563,961
|
3,595,465
|
3,623,957
|
3,310,865
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
187,101
|
169,043
|
200,010
|
339,184
|
328,355
|
|
1. Tiền
|
107,349
|
109,035
|
114,725
|
171,443
|
120,471
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
79,752
|
60,008
|
85,285
|
167,740
|
207,884
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,093,357
|
2,107,776
|
2,142,039
|
1,976,597
|
1,727,860
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
286,342
|
292,427
|
308,610
|
390,616
|
326,855
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
209,249
|
230,735
|
237,487
|
237,056
|
245,461
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
50,706
|
40,087
|
41,009
|
26,895
|
40,480
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
109,240
|
107,877
|
117,196
|
212,563
|
126,903
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82,857
|
-86,272
|
-87,082
|
-85,898
|
-85,989
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
962,287
|
974,005
|
924,975
|
894,535
|
902,912
|
|
1. Hàng tồn kho
|
988,466
|
1,006,459
|
954,112
|
924,248
|
932,417
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-26,179
|
-32,454
|
-29,137
|
-29,713
|
-29,505
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,995
|
20,710
|
19,831
|
23,025
|
24,882
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,828
|
2,333
|
1,957
|
2,675
|
4,404
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,539
|
16,422
|
16,305
|
19,140
|
19,455
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,628
|
1,955
|
1,570
|
1,210
|
1,023
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,847,770
|
1,903,334
|
1,818,332
|
1,943,762
|
2,128,754
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,754
|
12,686
|
1,575
|
1,575
|
1,575
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9,754
|
12,686
|
1,575
|
1,575
|
1,575
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
225,168
|
219,679
|
211,582
|
208,232
|
203,121
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
202,844
|
197,527
|
189,600
|
186,421
|
181,479
|
|
- Nguyên giá
|
1,073,013
|
1,074,179
|
1,074,597
|
1,071,224
|
1,073,707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-870,169
|
-876,652
|
-884,997
|
-884,803
|
-892,227
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,324
|
22,153
|
21,982
|
21,811
|
21,642
|
|
- Nguyên giá
|
53,433
|
53,433
|
53,433
|
53,433
|
53,433
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,109
|
-31,280
|
-31,451
|
-31,622
|
-31,791
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
180,146
|
178,104
|
176,243
|
169,729
|
173,547
|
|
- Nguyên giá
|
331,205
|
331,000
|
331,624
|
329,321
|
339,728
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-151,059
|
-152,897
|
-155,381
|
-159,592
|
-166,181
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,345,300
|
1,401,280
|
1,313,904
|
1,452,132
|
1,639,986
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,329,275
|
1,335,040
|
1,297,934
|
1,279,398
|
1,353,952
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
16,025
|
16,025
|
16,025
|
16,025
|
16,025
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-270
|
-206
|
-206
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
66,410
|
63,917
|
65,904
|
66,436
|
64,447
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55,541
|
52,585
|
55,393
|
59,065
|
53,418
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
10,869
|
11,332
|
10,511
|
7,371
|
11,029
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,398,851
|
5,467,295
|
5,413,797
|
5,567,720
|
5,439,619
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
437,201
|
470,128
|
412,270
|
715,203
|
473,083
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
360,539
|
394,486
|
338,711
|
642,576
|
401,148
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
94,685
|
112,550
|
97,611
|
107,999
|
121,916
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
69,859
|
70,033
|
79,767
|
85,138
|
68,822
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,174
|
27,862
|
25,968
|
17,773
|
22,184
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,464
|
12,873
|
21,552
|
28,527
|
36,572
|
|
6. Phải trả người lao động
|
42,332
|
50,584
|
20,145
|
41,477
|
36,444
|
|
7. Chi phí phải trả
|
21,220
|
29,705
|
20,454
|
19,348
|
26,333
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
51,624
|
55,273
|
50,110
|
298,711
|
55,874
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
76,662
|
75,642
|
73,559
|
72,626
|
71,935
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
37,798
|
37,835
|
35,875
|
35,139
|
37,021
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,223
|
1,411
|
1,120
|
0
|
1,000
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
18,507
|
18,321
|
18,550
|
19,533
|
16,020
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,961,651
|
4,997,167
|
5,001,526
|
4,852,517
|
4,966,536
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,960,416
|
4,995,483
|
5,000,307
|
4,851,281
|
4,965,364
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,500,000
|
3,500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,015
|
9,015
|
9,015
|
9,015
|
9,015
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-10,649
|
-11,722
|
-1,578
|
15,537
|
17,768
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
246,626
|
246,806
|
247,382
|
237,314
|
236,637
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
78
|
78
|
71
|
49
|
71
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,143,783
|
1,178,556
|
1,169,490
|
1,017,949
|
1,130,569
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1,235
|
1,684
|
1,219
|
1,236
|
1,172
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,407
|
23,237
|
11,571
|
29,411
|
20,408
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
482
|
934
|
472
|
493
|
432
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
753
|
750
|
747
|
744
|
740
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
71,562
|
72,750
|
75,928
|
71,416
|
71,304
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,398,851
|
5,467,295
|
5,413,797
|
5,567,720
|
5,439,619
|