単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 96,671 108,521 145,997 169,970 104,805
2. Điều chỉnh cho các khoản -69,262 -89,953 -132,083 -118,104 -129,720
- Khấu hao TSCĐ 10,596 11,355 11,300 10,828 10,802
- Các khoản dự phòng 919 96 21,790 -4,181 -55,385
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,026 -84 440 -40 99
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -81,152 -102,432 -158,035 -126,718 -87,389
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,402 1,112 2,213 2,008 2,154
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -9,791 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,409 18,568 13,914 51,867 -24,915
- Tăng, giảm các khoản phải thu 6,394 -29,275 56,029 4,164 12,002
- Tăng, giảm hàng tồn kho 32,325 -4,760 -19,981 83,878 -5,576
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 47,792 -7,274 10,151 -49,695 61,438
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,589 4,160 -22,854 4,001 807
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,366 2,587 -4,715 -2,092 -2,285
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,313 -6,053 -11,557 -19,566 -15,121
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 412 679 833 475 1,805
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,259 -5,157 -12,403 -9,773 -4,940
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 99,806 -26,525 9,417 63,259 23,216
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,445 -24,579 -9,250 -25,748 -4,077
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 258 1,408 766 22 428
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -130,675 -130,145 -194,315 -131,200 -194,386
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 117,704 235,658 41,099 279,044 162,491
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -121,496 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3 0 66,565 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 37,596 147,828 58,761 22,240 121,258
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,441 230,170 -157,870 144,357 85,714
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 67,642 71,347 81,676 55,730 77,642
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -58,399 -58,024 -63,623 -79,591 -79,001
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -212 -227,828 235 -1,318
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 9,032 -214,505 18,287 -23,861 -2,677
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 129,279 -10,860 -130,166 183,754 106,253
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 200,010 339,184 328,355 198,997 382,771
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 40 31 -41 19 12
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 329,330 328,355 198,148 382,771 489,035