単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 386,488 445,235 447,296 548,693 415,093
Các khoản giảm trừ doanh thu 588
Doanh thu thuần 386,488 445,235 447,296 548,105 415,093
Giá vốn hàng bán 325,091 396,919 363,554 464,019 359,980
Lợi nhuận gộp 61,397 48,316 83,741 84,086 55,113
Doanh thu hoạt động tài chính 55,146 55,313 31,070 33,322 31,771
Chi phí tài chính 1,938 1,730 1,621 1,726 1,919
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,154 1,488 1,285 1,402 1,547
Chi phí bán hàng 10,326 15,230 11,513 12,586 6,833
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,165 82,721 49,981 70,334 43,771
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 117,409 62,125 16,297 94,303 107,852
Thu nhập khác 922 6,967 594 1,769 2,107
Chi phí khác 1,578 7,038 913 1,573 765
Lợi nhuận khác -655 -71 -319 196 1,342
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 62,295 58,177 -35,400 61,542 73,491
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 116,754 62,054 15,978 94,499 109,194
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,497 290 9,392 5,295 9,243
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -655 -539 -314 -398 -2,785
Chi phí thuế TNDN 9,842 -249 9,078 4,897 6,458
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 106,912 62,303 6,900 89,601 102,736
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,459 1,561 2,668 1,529 351
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 105,453 60,742 4,232 88,072 102,384
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)