単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 445,235 447,296 548,693 415,093 488,601
Các khoản giảm trừ doanh thu 588 641
Doanh thu thuần 445,235 447,296 548,105 415,093 487,960
Giá vốn hàng bán 396,919 363,554 464,019 359,980 381,122
Lợi nhuận gộp 48,316 83,741 84,086 55,113 106,838
Doanh thu hoạt động tài chính 55,313 31,070 33,322 31,771 107,572
Chi phí tài chính 1,730 1,621 1,726 1,919 3,226
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,488 1,285 1,402 1,547 2,131
Chi phí bán hàng 15,230 11,513 12,586 6,833 15,268
Chi phí quản lý doanh nghiệp 82,721 49,981 70,334 43,771 109,547
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,125 16,297 94,303 107,852 133,354
Thu nhập khác 6,967 594 1,769 2,107 13,528
Chi phí khác 7,038 913 1,573 765 1,990
Lợi nhuận khác -71 -319 196 1,342 11,538
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 58,177 -35,400 61,542 73,491 46,984
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,054 15,978 94,499 109,194 144,892
Chi phí thuế TNDN hiện hành 290 9,392 5,295 9,243 24,038
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -539 -314 -398 -2,785 -4,283
Chi phí thuế TNDN -249 9,078 4,897 6,458 19,755
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62,303 6,900 89,601 102,736 125,137
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,561 2,668 1,529 351 1,015
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 60,742 4,232 88,072 102,384 124,121
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)