|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
386,488
|
445,235
|
447,296
|
548,693
|
415,093
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
588
|
|
|
Doanh thu thuần
|
386,488
|
445,235
|
447,296
|
548,105
|
415,093
|
|
Giá vốn hàng bán
|
325,091
|
396,919
|
363,554
|
464,019
|
359,980
|
|
Lợi nhuận gộp
|
61,397
|
48,316
|
83,741
|
84,086
|
55,113
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,146
|
55,313
|
31,070
|
33,322
|
31,771
|
|
Chi phí tài chính
|
1,938
|
1,730
|
1,621
|
1,726
|
1,919
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,154
|
1,488
|
1,285
|
1,402
|
1,547
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,326
|
15,230
|
11,513
|
12,586
|
6,833
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,165
|
82,721
|
49,981
|
70,334
|
43,771
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
117,409
|
62,125
|
16,297
|
94,303
|
107,852
|
|
Thu nhập khác
|
922
|
6,967
|
594
|
1,769
|
2,107
|
|
Chi phí khác
|
1,578
|
7,038
|
913
|
1,573
|
765
|
|
Lợi nhuận khác
|
-655
|
-71
|
-319
|
196
|
1,342
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
62,295
|
58,177
|
-35,400
|
61,542
|
73,491
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
116,754
|
62,054
|
15,978
|
94,499
|
109,194
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,497
|
290
|
9,392
|
5,295
|
9,243
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-655
|
-539
|
-314
|
-398
|
-2,785
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,842
|
-249
|
9,078
|
4,897
|
6,458
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
106,912
|
62,303
|
6,900
|
89,601
|
102,736
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,459
|
1,561
|
2,668
|
1,529
|
351
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
105,453
|
60,742
|
4,232
|
88,072
|
102,384
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|