DUPONT

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % -385.56 74.49 17.36
Vòng quay tổng tài sản revs 0.01 0.06 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -296.53 97.75 51.61
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % 2.73
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 11.35 0.19 0.74
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 2.73 0.62 0.01
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 3.46
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 2.11 58.35 23.04

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -103.42 -103.42 -96.94
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回