DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,98 | 2,44 | 6,71 | 12,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,05 | 0,33 | 0,95 | 1,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,49 | 1,45 | 1,60 | 1,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,13 | 5,13 | 4,43 | 3,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 612,00 | 561,35 | 561,47 | 549,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,69 | -8,28 | 0,02 | -2,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,63 | 7,47 | 8,13 | 8,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,57 | 4,99 | 3,83 | 4,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 35,99 | 13,70 | 35,72 | 51,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,55 | 48,15 | 69,06 | 74,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,39 | 12,36 | 13,19 | 19,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 108,22 | 106,05 | 98,42 | 101,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,04 | 29,06 | 31,02 | 26,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,62 | 123,25 | 113,50 | 121,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -33,66 | -70,81 | -70,46 | -57,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,87 | 0,73 | 0,71 | 0,76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,26 | 0,15 | 0,16 | 0,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,51 | 0,50 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,13 | 4,13 | 3,43 | 2,97 |