単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 195,438 200,860 230,745 189,552 174,588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,472 36,145 10,669 16,197 13,428
1. Tiền 24,472 26,145 10,669 15,597 12,828
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 0 600 600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,548 2,643 4,282 4,369
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,152 18,576 54,314 19,002 20,289
1. Phải thu khách hàng 38,142 33,414 40,629 37,896 39,090
2. Trả trước cho người bán 13,208 9,716 16,670 6,204 9,530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,103 13,103 34,225 11,542 8,222
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,300 -37,658 -37,210 -36,639 -36,554
IV. Tổng hàng tồn kho 143,373 136,470 156,115 141,000 126,961
1. Hàng tồn kho 149,083 142,150 161,130 144,078 132,335
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,709 -5,680 -5,014 -3,078 -5,375
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,440 7,123 7,003 9,071 9,542
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 6,941 6,873 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,976 0 130 8,971 9,464
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 465 182 0 100 78
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211,772 198,345 181,124 198,640 175,890
I. Các khoản phải thu dài hạn 827 2,685 3,636 3,387 3,257
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 827 2,685 3,636 3,387 3,257
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 197,140 182,062 165,002 174,486 160,999
1. Tài sản cố định hữu hình 161,954 75,485 64,108 60,200 61,614
- Nguyên giá 468,826 380,955 383,049 395,254 415,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -306,872 -305,470 -318,941 -335,053 -354,056
2. Tài sản cố định thuê tài chính 35,186 106,577 100,894 114,286 99,385
- Nguyên giá 39,638 114,965 116,856 135,234 126,362
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,452 -8,388 -15,962 -20,948 -26,977
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 168 168 168 168 168
- Giá trị hao mòn lũy kế -168 -168 -168 -168 -168
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,859 9,279 9,182 9,185 9,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
3. Đầu tư dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -141 -721 -818 -815 -1,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,946 3,635 3,304 2,958 2,634
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,946 3,635 3,304 2,958 2,634
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 407,209 399,206 411,869 388,192 350,478
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 326,715 319,273 331,627 312,500 271,288
I. Nợ ngắn hạn 283,578 244,645 264,408 260,366 245,052
1. Vay và nợ ngắn 213,123 176,776 197,419 203,042 182,586
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 49,444 46,161 46,209 39,487 41,714
4. Người mua trả tiền trước 5 1,692 5 5 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,697 4,541 3,280 4,374 2,485
6. Phải trả người lao động 8,701 9,408 11,027 9,085 12,272
7. Chi phí phải trả 2,616 2,180 1,799 1,474 2,815
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,952 2,494 2,935 2,364 2,662
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 43,138 74,628 67,219 52,134 26,236
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,042 842 842 842 842
4. Vay và nợ dài hạn 42,095 73,786 66,377 51,292 25,394
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 80,494 79,932 80,243 75,692 79,190
I. Vốn chủ sở hữu 80,494 79,932 80,243 75,692 79,190
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,000 56,000 56,000 56,000 56,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -155 -155 -155 -155 -155
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,090 9,827 10,188 10,188 10,224
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,559 14,260 14,209 9,658 13,120
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39 1,392 1,734 535 518
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 407,209 399,206 411,869 388,192 350,478