DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,02 | 18,95 | 6,78 | 7,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,62 | 28,04 | 15,69 | 17,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,60 | 0,39 | 0,41 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,13 | 1,12 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 681,39 | 876,13 | 550,39 | 569,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,83 | 28,58 | -37,18 | 3,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,86 | 17,54 | 21,17 | 25,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,77 | 36,39 | 19,62 | 21,78 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47,89 | 96,45 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 49,94 | 79,90 | 80,00 | 79,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,48 | 48,54 | 45,51 | 47,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,97 | 35,08 | 64,61 | 126,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,36 | 5,80 | 16,91 | 8,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 399,44 | 371,32 | 631,55 | 653,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 562,75 | 764,42 | 815,22 | 954,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,08 | 7,02 | 6,95 | 15,67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,59 | 6,45 | 6,36 | 14,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,39 | 0,33 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,13 | 0,12 | 0,09 |