DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,95 | 6,78 | 7,72 | 6,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,04 | 15,69 | 17,37 | 14,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,39 | 0,41 | 0,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,12 | 1,09 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 876,13 | 550,39 | 569,81 | 607,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,58 | -37,18 | 3,53 | 6,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,54 | 21,17 | 25,87 | 25,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,39 | 19,62 | 21,78 | 17,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,45 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 80,00 | 79,75 | 79,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,54 | 45,51 | 47,65 | 43,09 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 35,08 | 64,61 | 69,92 | 107,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,80 | 16,91 | 4,76 | 14,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 371,32 | 631,55 | 653,31 | 687,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 764,42 | 815,22 | 954,80 | 1.039,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,02 | 6,95 | 15,67 | 10,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,45 | 6,36 | 14,36 | 9,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,33 | 0,27 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,09 | 0,10 |