DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,19 | 1,65 | 1,20 | 4,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,14 | 1,01 | 1,13 | 3,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,66 | 0,44 | 0,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,58 | 2,49 | 2,39 | 2,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.130,75 | 1.359,08 | 880,09 | 975,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,27 | 20,19 | -35,24 | 10,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,25 | 10,46 | 12,69 | 13,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,28 | 5,14 | 5,03 | 6,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 18,19 | 38,16 | 39,10 | 69,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 17,83 | 51,26 | 57,74 | 78,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 245,78 | 217,87 | 292,26 | 237,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 199,78 | 142,06 | 254,19 | 246,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 179,17 | 144,39 | 221,69 | 217,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 490,19 | 390,46 | 577,59 | 523,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 321,69 | 303,39 | 295,59 | 314,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,26 | 1,27 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,84 | 0,76 | 0,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,30 | 0,30 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,72 | 1,63 | 1,53 | 1,45 |