|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,568,281
|
1,518,582
|
1,453,883
|
1,392,685
|
1,399,660
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
253,375
|
160,062
|
143,721
|
123,268
|
189,838
|
|
1. Tiền
|
189,443
|
146,026
|
140,132
|
42,218
|
189,838
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
63,932
|
14,036
|
3,588
|
81,049
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,222
|
26,000
|
13,200
|
2,010
|
2,010
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
736,674
|
761,410
|
811,236
|
704,697
|
635,034
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
452,326
|
463,475
|
533,594
|
381,803
|
350,709
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
115,648
|
112,769
|
100,370
|
144,525
|
126,052
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
195,942
|
198,748
|
198,067
|
205,513
|
200,923
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-29,006
|
-28,136
|
-28,014
|
-34,363
|
-49,252
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
551,535
|
548,275
|
472,665
|
534,158
|
547,047
|
|
1. Hàng tồn kho
|
553,163
|
549,262
|
473,653
|
535,145
|
548,019
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,628
|
-988
|
-988
|
-988
|
-973
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,474
|
22,835
|
13,062
|
28,553
|
25,732
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,084
|
5,361
|
4,290
|
13,467
|
11,190
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,492
|
15,088
|
5,575
|
10,814
|
9,588
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,899
|
2,386
|
3,196
|
4,272
|
4,954
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
655,535
|
631,155
|
611,925
|
590,442
|
570,103
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,100
|
2,100
|
2,100
|
2,105
|
2,105
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,100
|
2,100
|
2,100
|
2,105
|
2,105
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
376,251
|
353,407
|
333,381
|
315,164
|
297,979
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
347,300
|
325,004
|
305,526
|
287,856
|
271,220
|
|
- Nguyên giá
|
557,279
|
561,084
|
564,947
|
569,197
|
577,696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-209,978
|
-236,080
|
-259,420
|
-281,341
|
-306,476
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28,950
|
28,403
|
27,855
|
27,307
|
26,760
|
|
- Nguyên giá
|
32,592
|
32,592
|
32,592
|
32,592
|
32,592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,642
|
-4,190
|
-4,737
|
-5,285
|
-5,833
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
146,458
|
139,470
|
132,482
|
125,494
|
118,207
|
|
- Nguyên giá
|
218,641
|
218,641
|
218,641
|
218,641
|
217,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,183
|
-79,171
|
-86,160
|
-93,148
|
-99,674
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
69,510
|
68,299
|
67,546
|
69,680
|
75,208
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
66,938
|
65,728
|
64,975
|
67,108
|
72,637
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
15,131
|
15,131
|
15,131
|
15,131
|
15,131
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,559
|
-12,559
|
-12,559
|
-12,559
|
-12,559
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,806
|
16,046
|
15,817
|
14,485
|
13,010
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,431
|
15,670
|
15,441
|
13,876
|
12,635
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
376
|
376
|
376
|
376
|
376
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
933
|
699
|
466
|
233
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,223,815
|
2,149,737
|
2,065,808
|
1,983,127
|
1,969,763
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,485,548
|
1,433,837
|
1,350,824
|
1,266,049
|
1,232,672
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,216,835
|
1,196,890
|
1,150,498
|
1,097,100
|
1,084,965
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
290,620
|
315,440
|
317,741
|
265,153
|
202,530
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
490,572
|
492,596
|
481,429
|
466,713
|
484,773
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
224,640
|
155,995
|
101,096
|
129,283
|
155,927
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,068
|
29,272
|
34,139
|
33,478
|
27,531
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,454
|
12,284
|
13,505
|
19,096
|
16,460
|
|
7. Chi phí phải trả
|
63,326
|
84,874
|
76,705
|
58,136
|
52,186
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
92,746
|
86,797
|
99,309
|
100,439
|
123,475
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17,357
|
17,083
|
23,581
|
22,701
|
20,342
|
|
II. Nợ dài hạn
|
268,713
|
236,947
|
200,326
|
168,949
|
147,707
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
502
|
502
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
53,634
|
54,926
|
54,752
|
55,366
|
54,427
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
199,230
|
165,226
|
127,830
|
96,215
|
76,151
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10,585
|
11,649
|
12,717
|
11,958
|
11,837
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
738,268
|
715,900
|
714,984
|
717,078
|
737,091
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
738,259
|
715,891
|
714,976
|
717,070
|
737,083
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
580,186
|
580,186
|
580,186
|
580,186
|
580,186
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,292
|
6,292
|
6,292
|
6,292
|
5,780
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,317
|
3,317
|
3,317
|
3,317
|
3,317
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-5,094
|
-5,094
|
-5,094
|
-5,094
|
-5,094
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
-351
|
704
|
2,394
|
3,008
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
39,744
|
39,744
|
39,744
|
39,744
|
39,744
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-20,020
|
-24,833
|
-24,142
|
-22,581
|
-3,580
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,051
|
2,550
|
2,993
|
2,096
|
1,740
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
133,834
|
116,630
|
113,968
|
112,812
|
113,722
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,223,815
|
2,149,737
|
2,065,808
|
1,983,127
|
1,969,763
|