単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,375,165 1,337,871 1,335,962 1,399,660 1,310,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,686 102,890 124,895 189,838 114,336
1. Tiền 28,628 37,890 72,895 189,838 45,036
2. Các khoản tương đương tiền 28,057 65,000 52,000 0 69,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37,851 4,813 2,530 2,010 35,125
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 677,044 671,668 628,781 635,034 620,994
1. Phải thu khách hàng 342,468 362,602 324,520 350,709 347,067
2. Trả trước cho người bán 156,884 143,510 141,352 126,052 111,120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 205,452 208,266 205,420 200,923 202,625
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,363 -49,252 -49,113 -49,252 -43,035
IV. Tổng hàng tồn kho 572,527 531,661 554,317 547,047 523,898
1. Hàng tồn kho 573,500 532,633 555,290 548,019 524,870
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -973 -973 -973 -973 -973
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,057 26,839 25,439 25,732 16,079
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,378 13,235 12,598 11,190 1,539
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,960 9,132 8,090 9,588 8,986
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,719 4,472 4,752 4,954 5,553
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 583,929 580,239 584,015 570,103 584,315
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,105 2,105 2,105 2,105 105
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,105 2,105 2,105 2,105 105
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 308,651 302,228 304,562 297,979 291,769
1. Tài sản cố định hữu hình 281,481 275,194 277,665 271,220 265,146
- Nguyên giá 568,939 569,139 577,498 577,696 577,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -287,459 -293,945 -299,833 -306,476 -312,550
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,170 27,034 26,897 26,760 26,623
- Nguyên giá 32,592 32,592 32,592 32,592 32,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,422 -5,559 -5,696 -5,833 -5,970
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 123,398 121,657 119,938 118,207 116,473
- Nguyên giá 217,881 217,881 217,881 217,881 217,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,483 -96,224 -97,943 -99,674 -101,408
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 69,583 68,952 74,509 75,208 74,941
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67,011 66,380 71,938 72,637 72,370
3. Đầu tư dài hạn khác 15,131 15,131 15,131 15,131 15,131
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -12,559 -12,559 -12,559 -12,559 -12,559
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,144 13,532 13,181 13,010 21,006
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,671 13,040 12,747 12,635 20,827
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 298 376 376 376 179
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 175 117 58 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,959,093 1,918,110 1,919,977 1,969,763 1,894,747
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,250,216 1,203,768 1,190,038 1,232,672 1,148,616
I. Nợ ngắn hạn 1,089,216 1,049,012 1,040,676 1,084,965 991,115
1. Vay và nợ ngắn 234,026 206,159 206,741 202,530 184,314
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 451,670 443,886 422,183 484,773 435,730
4. Người mua trả tiền trước 174,076 148,613 151,700 155,927 130,591
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,497 39,431 44,824 27,531 26,133
6. Phải trả người lao động 16,113 17,083 15,126 16,460 13,708
7. Chi phí phải trả 47,066 44,553 53,052 52,186 59,039
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 115,400 124,872 122,758 123,475 122,142
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22,697 21,183 22,444 20,342 18,935
II. Nợ dài hạn 161,001 154,756 149,362 147,707 157,500
1. Phải trả dài hạn người bán 502 502 502 502 502
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 51,702 51,434 51,800 54,427 54,666
4. Vay và nợ dài hạn 91,960 86,181 80,406 76,151 83,318
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,958 11,790 11,834 11,837 14,254
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 708,877 714,342 729,939 737,091 746,131
I. Vốn chủ sở hữu 708,869 714,333 729,931 737,083 746,131
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 580,186 580,186 580,186 580,186 580,186
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,292 6,292 6,292 5,780 6,292
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,317 3,317 3,317 3,317 3,317
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -5,094 -5,094 -5,094 -5,094 -5,094
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,022 2,776 2,431 3,008 3,019
7. Quỹ đầu tư phát triển 39,744 39,744 39,744 39,744 39,744
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18,662 -24,189 -16,391 -3,580 -959
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 8 8 8 8 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -329 3,231 1,848 1,740 525
2. Nguồn kinh phí 8 8 8 8 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 101,063 111,301 119,445 113,722 119,626
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,959,093 1,918,110 1,919,977 1,969,763 1,894,747