|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,375,165
|
1,337,871
|
1,335,962
|
1,399,660
|
1,310,432
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,686
|
102,890
|
124,895
|
189,838
|
114,336
|
|
1. Tiền
|
28,628
|
37,890
|
72,895
|
189,838
|
45,036
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,057
|
65,000
|
52,000
|
0
|
69,300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
37,851
|
4,813
|
2,530
|
2,010
|
35,125
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
677,044
|
671,668
|
628,781
|
635,034
|
620,994
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
342,468
|
362,602
|
324,520
|
350,709
|
347,067
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
156,884
|
143,510
|
141,352
|
126,052
|
111,120
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
205,452
|
208,266
|
205,420
|
200,923
|
202,625
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,363
|
-49,252
|
-49,113
|
-49,252
|
-43,035
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
572,527
|
531,661
|
554,317
|
547,047
|
523,898
|
|
1. Hàng tồn kho
|
573,500
|
532,633
|
555,290
|
548,019
|
524,870
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-973
|
-973
|
-973
|
-973
|
-973
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,057
|
26,839
|
25,439
|
25,732
|
16,079
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,378
|
13,235
|
12,598
|
11,190
|
1,539
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,960
|
9,132
|
8,090
|
9,588
|
8,986
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,719
|
4,472
|
4,752
|
4,954
|
5,553
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
583,929
|
580,239
|
584,015
|
570,103
|
584,315
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,105
|
2,105
|
2,105
|
2,105
|
105
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,105
|
2,105
|
2,105
|
2,105
|
105
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
308,651
|
302,228
|
304,562
|
297,979
|
291,769
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
281,481
|
275,194
|
277,665
|
271,220
|
265,146
|
|
- Nguyên giá
|
568,939
|
569,139
|
577,498
|
577,696
|
577,696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-287,459
|
-293,945
|
-299,833
|
-306,476
|
-312,550
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,170
|
27,034
|
26,897
|
26,760
|
26,623
|
|
- Nguyên giá
|
32,592
|
32,592
|
32,592
|
32,592
|
32,592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,422
|
-5,559
|
-5,696
|
-5,833
|
-5,970
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
123,398
|
121,657
|
119,938
|
118,207
|
116,473
|
|
- Nguyên giá
|
217,881
|
217,881
|
217,881
|
217,881
|
217,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94,483
|
-96,224
|
-97,943
|
-99,674
|
-101,408
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
69,583
|
68,952
|
74,509
|
75,208
|
74,941
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
67,011
|
66,380
|
71,938
|
72,637
|
72,370
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
15,131
|
15,131
|
15,131
|
15,131
|
15,131
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,559
|
-12,559
|
-12,559
|
-12,559
|
-12,559
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,144
|
13,532
|
13,181
|
13,010
|
21,006
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,671
|
13,040
|
12,747
|
12,635
|
20,827
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
298
|
376
|
376
|
376
|
179
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
175
|
117
|
58
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,959,093
|
1,918,110
|
1,919,977
|
1,969,763
|
1,894,747
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,250,216
|
1,203,768
|
1,190,038
|
1,232,672
|
1,148,616
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,089,216
|
1,049,012
|
1,040,676
|
1,084,965
|
991,115
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
234,026
|
206,159
|
206,741
|
202,530
|
184,314
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
451,670
|
443,886
|
422,183
|
484,773
|
435,730
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
174,076
|
148,613
|
151,700
|
155,927
|
130,591
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,497
|
39,431
|
44,824
|
27,531
|
26,133
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,113
|
17,083
|
15,126
|
16,460
|
13,708
|
|
7. Chi phí phải trả
|
47,066
|
44,553
|
53,052
|
52,186
|
59,039
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
115,400
|
124,872
|
122,758
|
123,475
|
122,142
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
22,697
|
21,183
|
22,444
|
20,342
|
18,935
|
|
II. Nợ dài hạn
|
161,001
|
154,756
|
149,362
|
147,707
|
157,500
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
502
|
502
|
502
|
502
|
502
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
51,702
|
51,434
|
51,800
|
54,427
|
54,666
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
91,960
|
86,181
|
80,406
|
76,151
|
83,318
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11,958
|
11,790
|
11,834
|
11,837
|
14,254
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
708,877
|
714,342
|
729,939
|
737,091
|
746,131
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
708,869
|
714,333
|
729,931
|
737,083
|
746,131
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
580,186
|
580,186
|
580,186
|
580,186
|
580,186
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,292
|
6,292
|
6,292
|
5,780
|
6,292
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,317
|
3,317
|
3,317
|
3,317
|
3,317
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-5,094
|
-5,094
|
-5,094
|
-5,094
|
-5,094
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2,022
|
2,776
|
2,431
|
3,008
|
3,019
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
39,744
|
39,744
|
39,744
|
39,744
|
39,744
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-18,662
|
-24,189
|
-16,391
|
-3,580
|
-959
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
8
|
8
|
8
|
8
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-329
|
3,231
|
1,848
|
1,740
|
525
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
8
|
8
|
8
|
8
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
101,063
|
111,301
|
119,445
|
113,722
|
119,626
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,959,093
|
1,918,110
|
1,919,977
|
1,969,763
|
1,894,747
|