単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,335,962 1,399,660 1,310,432 1,236,496 1,267,778
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 124,895 189,838 114,336 105,885 156,946
1. Tiền 72,895 189,838 45,036 105,885 92,033
2. Các khoản tương đương tiền 52,000 0 69,300 0 64,913
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,530 2,010 35,125 43,128 60,647
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 628,781 635,034 620,994 560,215 545,839
1. Phải thu khách hàng 324,520 350,709 347,067 346,638 316,759
2. Trả trước cho người bán 141,352 126,052 111,120 84,557 95,631
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 205,420 200,923 202,625 193,756 193,772
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -49,113 -49,252 -43,035 -67,953 -60,975
IV. Tổng hàng tồn kho 554,317 547,047 523,898 512,475 490,230
1. Hàng tồn kho 555,290 548,019 524,870 513,448 491,203
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -973 -973 -973 -973 -973
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,439 25,732 16,079 14,794 14,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,598 11,190 1,539 1,645 1,576
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,090 9,588 8,986 8,067 7,303
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,752 4,954 5,553 5,040 5,237
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 42 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 584,015 570,103 584,315 572,833 577,877
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,105 2,105 105 8,612 8,612
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,105 2,105 105 8,612 8,612
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 304,562 297,979 291,769 291,335 296,310
1. Tài sản cố định hữu hình 277,665 271,220 265,146 264,849 269,962
- Nguyên giá 577,498 577,696 577,696 558,313 568,652
- Giá trị hao mòn lũy kế -299,833 -306,476 -312,550 -293,464 -298,690
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26,897 26,760 26,623 26,486 26,349
- Nguyên giá 32,592 32,592 32,592 32,592 32,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,696 -5,833 -5,970 -6,107 -6,243
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 119,938 118,207 116,473 114,740 113,006
- Nguyên giá 217,881 217,881 217,881 217,881 217,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -97,943 -99,674 -101,408 -103,142 -104,875
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 74,509 75,208 74,941 70,414 74,978
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 71,938 72,637 72,370 69,926 72,407
3. Đầu tư dài hạn khác 15,131 15,131 15,131 2,463 15,131
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -12,559 -12,559 -12,559 -1,975 -12,559
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,181 13,010 21,006 19,893 18,639
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,747 12,635 20,827 19,236 18,263
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 376 376 179 657 376
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 58 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,919,977 1,969,763 1,894,747 1,809,330 1,845,655
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,190,038 1,232,672 1,148,616 1,070,602 1,068,248
I. Nợ ngắn hạn 1,040,676 1,084,965 991,115 894,157 897,023
1. Vay và nợ ngắn 206,741 202,530 184,314 134,767 140,774
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 422,183 484,773 435,730 450,346 435,867
4. Người mua trả tiền trước 151,700 155,927 130,591 96,984 95,669
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44,824 27,531 26,133 25,847 37,234
6. Phải trả người lao động 15,126 16,460 13,708 14,134 14,259
7. Chi phí phải trả 53,052 52,186 59,039 55,245 59,187
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 122,758 123,475 122,142 97,841 98,439
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22,444 20,342 18,935 18,565 15,182
II. Nợ dài hạn 149,362 147,707 157,500 176,445 171,225
1. Phải trả dài hạn người bán 502 502 502 502 502
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 51,800 54,427 54,666 55,234 55,253
4. Vay và nợ dài hạn 80,406 76,151 83,318 101,792 96,582
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,834 11,837 14,254 14,186 14,186
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 729,939 737,091 746,131 738,727 777,407
I. Vốn chủ sở hữu 729,931 737,083 746,131 738,727 777,407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 580,186 580,186 580,186 580,186 580,186
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,292 5,780 6,292 5,986 5,982
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,317 3,317 3,317 3,137 3,317
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -5,094 -5,094 -5,094 0 -5,094
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,431 3,008 3,019 3,008 3,008
7. Quỹ đầu tư phát triển 39,744 39,744 39,744 38,573 39,744
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,391 -3,580 -959 7,645 20,529
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 8 8 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,848 1,740 525 428 411
2. Nguồn kinh phí 8 8 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 119,445 113,722 119,626 100,192 129,736
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,919,977 1,969,763 1,894,747 1,809,330 1,845,655