単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235,122 308,999 184,747 167,840 141,630
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 235,122 308,999 184,747 167,840 141,630
Giá vốn hàng bán 206,150 263,626 154,086 135,615 100,507
Lợi nhuận gộp 28,973 45,372 30,660 32,226 41,123
Doanh thu hoạt động tài chính 940 1,324 727 912 1,582
Chi phí tài chính 4,362 7,864 6,155 1,426 4,122
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,362 4,334 3,761 3,234 3,297
Chi phí bán hàng 97 168 124 110 97
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,590 19,304 12,461 22,263 18,822
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,420 20,059 15,077 11,286 22,146
Thu nhập khác 800 4,022 8 8,962 2,959
Chi phí khác 348 3,145 145 3,592 172
Lợi nhuận khác 452 878 -137 5,370 2,788
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,557 699 2,430 1,948 2,481
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,872 20,937 14,940 16,656 24,933
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,384 3,244 2,496 2,919 4,678
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 44 3 -197 -321 -1,502
Chi phí thuế TNDN 2,427 3,247 2,299 2,598 3,176
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,445 17,690 12,641 14,058 21,757
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,646 4,880 4,222 5,162 8,874
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,798 12,810 8,419 8,896 12,883
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)