単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 205,949 352,540 156,066 274,674 235,122
Các khoản giảm trừ doanh thu 6
Doanh thu thuần 205,949 352,534 156,066 274,674 235,122
Giá vốn hàng bán 174,160 323,991 130,311 243,868 206,150
Lợi nhuận gộp 31,789 28,543 25,755 30,806 28,973
Doanh thu hoạt động tài chính 679 1,765 716 1,237 940
Chi phí tài chính 6,348 6,745 5,218 5,478 4,362
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,276 6,653 5,175 5,478 4,362
Chi phí bán hàng 96 178 256 184 97
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,252 23,895 12,603 26,816 14,590
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,624 535 8,298 445 13,420
Thu nhập khác 134 1,107 92 20 800
Chi phí khác 130 490 517 205 348
Lợi nhuận khác 5 617 -425 -185 452
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -148 1,046 -97 880 2,557
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,629 1,153 7,873 261 13,872
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,787 3,123 1,877 2,286 2,384
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -234 -116 -78 -90 44
Chi phí thuế TNDN 1,552 3,007 1,799 2,196 2,427
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,077 -1,854 6,073 -1,935 11,445
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,273 4,828 2,154 2,802 3,646
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,804 -6,682 3,920 -4,737 7,798
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)