単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156,066 274,674 235,122 308,999 184,747
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 156,066 274,674 235,122 308,999 184,747
Giá vốn hàng bán 130,311 243,868 206,150 263,626 154,086
Lợi nhuận gộp 25,755 30,806 28,973 45,372 30,660
Doanh thu hoạt động tài chính 716 1,237 940 1,324 727
Chi phí tài chính 5,218 5,478 4,362 7,864 6,155
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,175 5,478 4,362 4,334 3,761
Chi phí bán hàng 256 184 97 168 124
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,603 26,816 14,590 19,304 12,461
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,298 445 13,420 20,059 15,077
Thu nhập khác 92 20 800 4,022 8
Chi phí khác 517 205 348 3,145 145
Lợi nhuận khác -425 -185 452 878 -137
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -97 880 2,557 699 2,430
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,873 261 13,872 20,937 14,940
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,877 2,286 2,384 3,244 2,496
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -78 -90 44 3 -197
Chi phí thuế TNDN 1,799 2,196 2,427 3,247 2,299
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,073 -1,935 11,445 17,690 12,641
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,154 2,802 3,646 4,880 4,222
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,920 -4,737 7,798 12,810 8,419
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)