|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
274,674
|
235,122
|
308,999
|
184,747
|
167,840
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
274,674
|
235,122
|
308,999
|
184,747
|
167,840
|
|
Giá vốn hàng bán
|
243,868
|
206,150
|
263,626
|
154,086
|
135,615
|
|
Lợi nhuận gộp
|
30,806
|
28,973
|
45,372
|
30,660
|
32,226
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,237
|
940
|
1,324
|
727
|
912
|
|
Chi phí tài chính
|
5,478
|
4,362
|
7,864
|
6,155
|
1,426
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,478
|
4,362
|
4,334
|
3,761
|
3,234
|
|
Chi phí bán hàng
|
184
|
97
|
168
|
124
|
110
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,816
|
14,590
|
19,304
|
12,461
|
22,263
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
445
|
13,420
|
20,059
|
15,077
|
11,286
|
|
Thu nhập khác
|
20
|
800
|
4,022
|
8
|
8,962
|
|
Chi phí khác
|
205
|
348
|
3,145
|
145
|
3,592
|
|
Lợi nhuận khác
|
-185
|
452
|
878
|
-137
|
5,370
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
880
|
2,557
|
699
|
2,430
|
1,948
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
261
|
13,872
|
20,937
|
14,940
|
16,656
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,286
|
2,384
|
3,244
|
2,496
|
2,919
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-90
|
44
|
3
|
-197
|
-321
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,196
|
2,427
|
3,247
|
2,299
|
2,598
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,935
|
11,445
|
17,690
|
12,641
|
14,058
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,802
|
3,646
|
4,880
|
4,222
|
5,162
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,737
|
7,798
|
12,810
|
8,419
|
8,896
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|