|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,872
|
20,937
|
14,940
|
16,656
|
24,933
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,197
|
324
|
7,205
|
19,767
|
13,157
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,280
|
6,969
|
7,813
|
7,373
|
8,465
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,394
|
8,134
|
-1,210
|
11,983
|
-11,313
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-3
|
-44
|
33
|
67
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-885
|
-19,109
|
-3,115
|
-2,856
|
12,641
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,408
|
4,334
|
3,761
|
3,234
|
3,297
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
27,069
|
21,261
|
22,145
|
36,423
|
38,090
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
41,497
|
-17,182
|
19,430
|
18,394
|
15,336
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22,672
|
3,876
|
13,310
|
11,422
|
22,245
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-44,066
|
90,523
|
-85,304
|
-5,496
|
629
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
930
|
1,473
|
1,458
|
1,485
|
1,042
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,370
|
-4,143
|
3,496
|
-14,749
|
-1,109
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,611
|
-4,040
|
-3,838
|
-2,898
|
-1,253
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
14,909
|
|
0
|
637
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
1,440
|
-1,215
|
-97
|
-112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,222
|
108,117
|
-30,517
|
44,483
|
75,506
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-3,405
|
-975
|
-15,946
|
-11,412
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
28
|
0
|
1,405
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
4,813
|
-33,115
|
-12,203
|
-41,827
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
27,039
|
-28,449
|
|
3,000
|
24,795
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
572
|
704
|
866
|
1,653
|
3,206
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
27,611
|
-26,309
|
-33,224
|
-22,091
|
-25,237
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
87,759
|
30,398
|
40,637
|
112,718
|
45,938
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-89,908
|
-44,311
|
-51,686
|
-143,790
|
-45,141
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-235
|
-2,938
|
-560
|
230
|
-6
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,384
|
-16,850
|
-11,610
|
-30,843
|
792
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22,005
|
64,958
|
-75,351
|
-8,450
|
51,061
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
102,890
|
124,895
|
189,686
|
114,336
|
105,885
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-15
|
2
|
-1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
124,895
|
189,838
|
114,336
|
105,885
|
156,946
|