単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,873 261 13,872 20,937 14,940
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,919 27,591 13,197 324 7,205
- Khấu hao TSCĐ 8,363 8,364 8,280 6,969 7,813
- Các khoản dự phòng 14,793 1,394 8,134 -1,210
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 174 0 -3 -44
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -619 -1,227 -885 -19,109 -3,115
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,175 5,488 4,408 4,334 3,761
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,791 27,852 27,069 21,261 22,145
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,293 -18,745 41,497 -17,182 19,430
- Tăng, giảm hàng tồn kho -38,370 42,413 -22,672 3,876 13,310
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 24,017 -22,259 -44,066 90,523 -85,304
- Tăng giảm chi phí trả trước -706 1,774 930 1,473 1,458
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,947 -4,784 -4,370 -4,143 3,496
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,495 -303 -1,611 -4,040 -3,838
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 14,909
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,425 706 0 1,440 -1,215
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,158 26,654 -3,222 108,117 -30,517
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,234 -21 0 -3,405 -975
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 28 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,841 33,037 0 4,813 -33,115
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,025 27,039 -28,449
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 716 874 572 704 866
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -37,358 49,916 27,611 -26,309 -33,224
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 72,903 80,389 87,759 30,398 40,637
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -108,284 -112,798 -89,908 -44,311 -51,686
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,474 -235 -2,938 -560
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35,382 -35,883 -2,384 -16,850 -11,610
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -66,582 40,687 22,005 64,958 -75,351
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 123,268 56,686 102,890 124,895 189,686
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -10 0 -15 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56,686 97,362 124,895 189,838 114,336