DUPONT

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 65.87 76.03 61.23
Vòng quay tổng tài sản revs 0.08 0.10 0.06
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 85.39 98.43 85.02
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -3.38 -3.42 -7.57
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 2.14 2.86 2.84
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.18 0.04 0.12
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.07 0.04 0.03
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.00

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -0.33 -0.30 -0.53
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -84.19 -76.51 -83.60
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.42 0.15 0.49

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 0.02