DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 61.23 | 8.37 | 5.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.06 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 85.02 | 18.97 | 14.39 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -7.57 | -8.88 | -8.02 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2.84 | 3.13 | 2.90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.12 | 0.17 | 0.57 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.03 | 0.11 | 0.02 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.53 | -0.47 | -0.38 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -83.60 | -82.17 | -80.37 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.49 | 0.38 | 0.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.02 |