DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 76,03 | 61,23 | 8,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,06 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 98,43 | 85,02 | 18,97 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -3,42 | -7,57 | -8,88 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2,86 | 2,84 | 3,13 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,04 | 0,12 | 0,17 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,04 | 0,03 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,30 | -0,53 | -0,47 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -76,51 | -83,60 | -82,17 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,15 | 0,49 | 0,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,02 |