DUPONT

  単位 2022 2023 2024
株主資本利益率(ROE) %
Return on Sales (ROS) % 26.27 59.51 36.09
資産回転率 revs 0.15 0.18 0.09
Financial Leverage ~回

管理有効性

  単位 2022 2023 2024
Gross Profit Margin % 36.43 75.76 51.06
営業利益率 % -2.55 -3.87
The proportion of revenues from brokerage activities % 13.07 5.32 7.35
The proportion of revenues from investment activities % 0.64 0.40 0.53
The proportion of revenue from consulting activities % 0.41 0.01 0.02
The proportion of revenues from business capital %

Hiệu quả hoạt động

  単位 2022 2023 2024
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -0.65
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -91.05 -87.38 -83.57
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 2.29

金融銀行ニュース

  単位 2022 2023 2024
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 0.03