DUPONT

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
株主資本利益率(ROE) %
Return on Sales (ROS) % 32.68 47.92 20.60
資産回転率 revs 0.04 0.03 0.03
Financial Leverage ~回

管理有効性

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Gross Profit Margin % 49.69 64.36 30.88
営業利益率 % -4.59 -4.11 -3.56
The proportion of revenues from brokerage activities % 9.72 4.67 5.91
The proportion of revenues from investment activities % 0.68 0.36 0.48
The proportion of revenue from consulting activities % 0.05
The proportion of revenues from business capital %

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -27.34 -27.34 -0.65
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -87.47 -84.10 -83.57
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 22.29 17.23 0.61

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回