DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14,44 | 1,35 | 15,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -387,33 | 20,09 | 69,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,05 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,26 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1,37 | 2,50 | 9,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,42 | 82,69 | 296,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3,27 | 79,60 | 81,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 23,48 | 72,29 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,55 | 98,76 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 97,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.578,81 | 875,62 | 197,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,10 | 11,53 | 1,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,07 | 85,66 | 46,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.466,74 | 1.682,31 | 422,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 35,90 | 36,42 | 39,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 34,14 | 4,77 | 7,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 34,07 | 4,76 | 7,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,26 | 0,14 |