DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.16 | 4.12 | 1.38 | 0.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.56 | 9.17 | 3.96 | 0.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.64 | 0.53 | 0.43 | 0.47 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 0.86 | 0.84 | 0.80 | 0.80 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,140.29 | 3,152.01 | 2,957.33 | 3,112.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.24 | 0.37 | -6.18 | 5.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.69 | 30.02 | 26.03 | 21.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.22 | 10.40 | 4.73 | 1.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.75 | 99.81 | 98.76 | 88.48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.28 | 88.33 | 84.69 | 52.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 52.89 | 65.49 | 44.50 | 43.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 35.51 | 35.37 | 44.18 | 73.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.90 | 25.39 | 63.68 | 40.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 413.96 | 509.04 | 503.24 | 442.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,260.30 | 4,012.49 | 3,378.84 | 3,161.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 11.82 | 11.47 | 5.84 | 6.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.99 | 10.72 | 5.40 | 5.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.40 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.08 | 0.07 | 0.10 | 0.09 |