DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,49 | 4,16 | 4,12 | 1,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,04 | 7,56 | 9,17 | 3,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,64 | 0,53 | 0,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,74 | 0,86 | 0,84 | 0,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.928,25 | 3.140,29 | 3.152,01 | 2.957,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,63 | 7,24 | 0,37 | -6,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,72 | 30,69 | 30,02 | 26,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,29 | 8,22 | 10,40 | 4,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,95 | 99,75 | 99,81 | 98,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,89 | 92,28 | 88,33 | 84,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,85 | 52,89 | 65,49 | 44,50 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 35,27 | 35,51 | 35,37 | 44,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,38 | 17,90 | 25,39 | 63,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 359,92 | 413,96 | 509,04 | 503,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.547,45 | 3.260,30 | 4.012,49 | 3.378,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,49 | 11,82 | 11,47 | 5,84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,90 | 10,99 | 10,72 | 5,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,27 | 0,26 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,07 | 0,10 |