DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,35 | 5,64 | 4,97 | 6,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,51 | 0,80 | 1,97 | 5,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,32 | 1,91 | 1,04 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,28 | 3,70 | 2,42 | 3,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7.072,81 | 3.536,65 | 1.249,50 | 812,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -42,59 | -50,00 | -64,67 | -34,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,70 | 7,90 | 9,48 | 10,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,75 | 1,18 | 2,82 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,42 | 95,81 | 89,51 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,14 | 70,60 | 77,77 | 78,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,88 | 110,70 | 153,29 | 37,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 53,56 | 29,01 | 28,98 | 9,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 106,72 | 119,09 | 193,11 | 80,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 145,13 | 167,20 | 285,20 | 204,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 198,25 | 208,30 | 213,97 | 178,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,15 | 1,28 | 1,65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,94 | 1,13 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,13 | 0,18 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,42 | 2,86 | 1,58 | 2,37 |