単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,275,464 2,812,320 1,620,041 976,303 456,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 148,751 213,681 209,806 301,122 128,642
1. Tiền 54,943 75,366 53,106 116,922 96,360
2. Các khoản tương đương tiền 93,808 138,314 156,700 184,200 32,283
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,158 42,695 39,649 33,960 224,900
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,390,188 1,528,466 1,072,615 524,740 82,994
1. Phải thu khách hàng 2,091,373 1,233,065 750,955 404,258 51,025
2. Trả trước cho người bán 225,503 221,822 14,569 17,932 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 167,059 167,764 408,398 206,308 62,651
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -93,748 -94,186 -101,306 -103,758 -30,682
IV. Tổng hàng tồn kho 2,531,980 947,132 250,397 84,864 19,475
1. Hàng tồn kho 2,550,613 957,965 258,851 89,806 19,475
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,633 -10,833 -8,455 -4,942 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 173,387 80,347 47,574 31,617 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,896 4,175 1,617 1,706 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 167,790 75,420 45,892 29,897 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,701 752 65 14 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 251,817 241,201 235,757 221,152 1,716,236
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,812 3,357 4,946 6,156 1,590,834
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,812 3,357 4,946 6,156 1,590,834
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 124,956 109,483 104,846 108,704 27,418
1. Tài sản cố định hữu hình 106,138 91,315 87,533 76,876 12,257
- Nguyên giá 189,325 189,505 200,987 202,032 52,277
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,187 -98,190 -113,454 -125,156 -40,020
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,818 18,168 17,313 31,827 15,161
- Nguyên giá 25,849 26,059 26,283 45,802 38,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,031 -7,891 -8,970 -13,974 -22,969
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 69,538 66,606 63,674 60,742 57,810
- Nguyên giá 103,327 103,327 103,327 103,327 103,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,789 -36,721 -39,653 -42,585 -45,517
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,551 7,931 7,931 8,991 7,931
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 17,351 18,731 18,731 18,731 18,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,800 -10,800 -10,800 -10,800 -10,800
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,396 12,439 7,664 2,654 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,301 12,439 7,664 2,654 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 95 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,527,281 3,053,522 1,855,798 1,197,455 2,172,247
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,129,236 2,634,819 1,431,818 780,800 1,639,216
I. Nợ ngắn hạn 5,111,112 2,614,073 1,411,741 762,331 277,089
1. Vay và nợ ngắn 612,374 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,180,118 1,908,699 1,062,768 598,383 159,884
4. Người mua trả tiền trước 55,779 27,709 8,853 9,760 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,586 7,441 4,649 5,931 8,934
6. Phải trả người lao động 4,071 5,233 2,727 2,596 0
7. Chi phí phải trả 3,396 8,009 6,713 2,132 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 248,629 653,447 320,682 138,444 108,270
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,123 20,746 20,077 18,470 1,362,127
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,123 20,746 20,077 18,470 1,362,127
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 398,045 418,702 423,980 416,654 533,031
I. Vốn chủ sở hữu 396,121 416,779 422,057 414,731 533,031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154,403 154,403 154,403 154,403 154,403
2. Thặng dư vốn cổ phần 114,168 114,168 114,168 114,168 114,168
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,732 33,732 33,732 33,732 29,732
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,282 7,338 7,338 7,338 7,338
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,662 37,891 33,370 25,685 68,864
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,923 1,923 1,923 1,923 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,159 3,384 5,125 5,085 0
2. Nguồn kinh phí 1,923 1,923 1,923 1,923 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 66,873 69,246 79,045 79,404 158,525
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,527,281 3,053,522 1,855,798 1,197,455 2,172,247