単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,170,493 1,083,782 921,877 456,011 417,255
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 301,122 134,352 124,646 128,642 136,558
1. Tiền 116,922 75,552 102,346 96,360 94,558
2. Các khoản tương đương tiền 184,200 58,800 22,300 32,283 42,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,960 199,080 242,580 224,900 260,265
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 718,887 505,275 446,279 82,994 12,564
1. Phải thu khách hàng 404,451 407,392 345,696 51,025 30,682
2. Trả trước cho người bán 17,938 16,808 14,618 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 399,308 184,833 187,156 62,651 12,564
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -102,809 -103,758 -101,191 -30,682 -30,682
IV. Tổng hàng tồn kho 84,864 208,142 78,747 19,475 7,655
1. Hàng tồn kho 89,806 213,080 83,449 19,475 7,655
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,942 -4,938 -4,702 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,660 36,932 29,624 0 211
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,762 1,020 260 0 9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29,897 35,897 29,350 0 202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 15 14 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 221,096 215,608 211,138 1,716,236 938,211
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,156 5,826 5,825 1,590,834 815,851
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,156 5,826 5,825 1,590,834 815,851
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 108,704 104,609 101,215 27,418 25,809
1. Tài sản cố định hữu hình 76,876 74,138 72,089 12,257 10,880
- Nguyên giá 202,032 202,124 202,769 52,277 52,277
- Giá trị hao mòn lũy kế -125,156 -127,987 -130,680 -40,020 -41,397
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,827 30,471 29,126 15,161 14,928
- Nguyên giá 45,802 45,802 45,802 38,129 38,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,974 -15,330 -16,676 -22,969 -23,201
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 60,742 60,009 59,276 57,810 56,344
- Nguyên giá 103,327 103,327 103,327 103,327 103,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,585 -43,318 -44,051 -45,517 -46,983
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,991 8,991 8,991 7,931 7,931
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 18,731 18,731 18,731 18,731 18,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,800 -10,800 -10,800 -10,800 -10,800
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,598 1,814 1,173 0 34
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,598 1,814 1,173 0 34
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,391,589 1,299,389 1,133,014 2,172,247 1,355,465
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 973,920 878,863 707,397 1,639,216 782,325
I. Nợ ngắn hạn 955,594 860,264 688,651 277,089 15,321
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 598,577 705,925 520,163 159,884 40
4. Người mua trả tiền trước 9,766 9,129 25,864 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,852 2,760 2,515 8,934 8,378
6. Phải trả người lao động 2,596 2,441 2,448 0 0
7. Chi phí phải trả 2,132 1,263 940 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 331,587 133,660 131,636 108,270 6,904
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,327 18,599 18,747 1,362,127 767,004
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,327 18,599 18,747 1,362,127 767,004
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 417,669 420,527 425,617 533,031 573,140
I. Vốn chủ sở hữu 415,745 418,603 423,694 533,031 573,140
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154,403 154,403 154,403 154,403 154,403
2. Thặng dư vốn cổ phần 114,168 114,168 114,168 114,168 114,168
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,732 33,732 33,732 29,732 29,732
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,338 7,338 7,338 7,338 7,338
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,507 30,442 35,610 68,864 99,134
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,923 1,923 1,923 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,085 5,085 5,085 0 0
2. Nguồn kinh phí 1,923 1,923 1,923 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 79,597 78,519 78,442 158,525 168,364
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,391,589 1,299,389 1,133,014 2,172,247 1,355,465