単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 258,289 237,761 402,942 243,175 301,043
Các khoản giảm trừ doanh thu 90 62 4,418 1,901 5,549
Doanh thu thuần 258,199 237,699 398,525 241,274 295,494
Giá vốn hàng bán 230,446 212,459 362,061 216,482 274,603
Lợi nhuận gộp 27,753 25,240 36,464 24,792 20,891
Doanh thu hoạt động tài chính 1,718 2,027 2,169 2,130 3,394
Chi phí tài chính 4,177 2,364 1,523 830 2,265
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,573 1,047 374
Chi phí bán hàng 18,462 14,674 33,503 18,318 17,697
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,331 3,176 14,385 7,041 3,521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,502 7,053 -10,778 732 801
Thu nhập khác 1 15 28,713 5,036 5,351
Chi phí khác 7 64 332 1 294
Lợi nhuận khác -6 -49 28,381 5,035 5,057
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,495 7,004 17,603 5,768 5,858
Chi phí thuế TNDN hiện hành 825 1,752 3,352 1,895 768
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 825 1,752 3,352 1,895 768
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,670 5,252 14,251 3,872 5,090
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 301 -647 759 -885 -77
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,369 5,899 13,492 4,757 5,168
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)