DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -24.99 | -26.21 | -69.48 | -19.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -16.82 | -8.78 | -10.71 | -2.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.88 | 0.90 | 1.01 | 0.96 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.70 | 3.33 | 6.44 | 9.33 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 7,800.57 | 8,607.81 | 9,504.85 | 10,890.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.98 | 10.35 | 10.42 | 14.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.36 | 43.12 | 36.24 | 36.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -12.09 | -4.96 | -4.62 | 0.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 135.23 | 133.09 | -70.27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 139.06 | 131.01 | 174.17 | 406.96 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 58.42 | 40.09 | 33.37 | 39.98 |
| Thời gian tồn kho | Date | 7.56 | 6.29 | 2.90 | 5.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 77.95 | 39.81 | 37.01 | 47.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 227.54 | 232.81 | 166.59 | 252.04 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,076.80 | 128.36 | -1,578.04 | -494.25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.75 | 1.02 | 0.73 | 0.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.55 | 0.92 | 0.62 | 0.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.45 | 0.43 | 0.54 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.72 | 2.35 | 5.68 | 8.60 |