単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,278,410 4,862,757 5,490,264 4,338,134 6,644,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,467,217 2,629,077 3,837,907 2,743,448 4,817,808
1. Tiền 1,290,862 2,113,903 2,318,914 2,290,510 2,322,208
2. Các khoản tương đương tiền 1,176,355 515,174 1,518,993 452,938 2,495,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,579,621 445,497 136,824 60,004 90,541
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,808,648 1,248,468 945,545 868,882 1,140,155
1. Phải thu khách hàng 486,578 558,238 538,203 527,815 679,999
2. Trả trước cho người bán 312,855 321,175 213,999 180,710 177,002
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,011,276 371,906 275,982 241,603 367,487
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,061 -2,852 -82,640 -81,246 -84,333
IV. Tổng hàng tồn kho 118,189 88,838 83,454 47,112 89,727
1. Hàng tồn kho 119,848 89,953 84,411 48,173 91,039
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,659 -1,115 -956 -1,061 -1,312
V. Tài sản ngắn hạn khác 304,735 450,878 486,534 618,688 506,126
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 177,369 208,511 212,380 310,443 274,940
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 110,545 222,699 249,249 274,208 202,248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16,821 19,668 24,905 34,037 28,938
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,958,871 4,036,958 4,104,403 5,096,020 4,794,315
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,625 15,154 10,888 13,566 61,802
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,625 15,154 10,888 13,566 61,802
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,045,126 1,197,925 2,287,693 2,904,112 2,463,998
1. Tài sản cố định hữu hình 839,304 978,191 2,070,649 2,608,690 2,254,834
- Nguyên giá 1,906,585 2,174,441 3,490,001 4,195,334 4,264,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,067,281 -1,196,250 -1,419,352 -1,586,644 -2,009,688
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 139,710 110,943
- Nguyên giá 0 0 0 161,306 166,551
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -21,596 -55,608
3. Tài sản cố định vô hình 205,822 219,734 217,044 155,712 98,221
- Nguyên giá 776,610 868,094 984,955 1,010,927 1,054,794
- Giá trị hao mòn lũy kế -570,788 -648,360 -767,911 -855,215 -956,573
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 398,785 1,458,773 1,181,847 1,799,070 1,853,902
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 277,055 1,174,518 992,467 838,763 893,643
3. Đầu tư dài hạn khác 121,730 286,612 291,173 734,432 171,928
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -2,357 -102,793 -597,483 -35,127
V. Tổng tài sản dài hạn khác 277,083 326,388 395,652 254,811 284,844
1. Chi phí trả trước dài hạn 239,399 268,689 386,389 235,325 199,610
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 37,684 2,843 9,263 6,213 80,273
3. Tài sản dài hạn khác 0 54,855 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 9,432 0 15,337 13,273 4,962
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,237,281 8,899,715 9,594,667 9,434,153 11,438,673
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,913,948 3,785,128 6,784,567 8,326,204 10,458,658
I. Nợ ngắn hạn 2,375,455 2,785,962 5,361,908 5,916,174 8,027,664
1. Vay và nợ ngắn 0 44,403 865,446 754,797 1,295,897
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 782,294 926,832 534,025 614,548 802,002
4. Người mua trả tiền trước 32,298 24,708 57,333 61,469 81,389
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99,871 114,080 128,927 159,780 247,267
6. Phải trả người lao động 9,500 11,690 66,351 60,605 8,675
7. Chi phí phải trả 956,593 909,647 1,385,447 1,323,779 1,649,417
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 439,596 674,823 794,558 1,098,006 1,347,368
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 538,493 999,166 1,422,659 2,410,030 2,430,994
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 217 247 306 333 440
4. Vay và nợ dài hạn 174,125 399,628 617,729 1,248,765 1,098,488
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 352,174 585,834 685,541 1,047,403 1,165,001
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 17,067
7. Dự phòng phải trả dài hạn 11,977 13,458 19,907 19,901 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,323,333 5,114,587 2,810,100 1,107,949 980,015
I. Vốn chủ sở hữu 6,323,333 5,114,587 2,810,100 1,107,949 980,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 358,443 358,443 287,360 287,360 293,770
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,133,299 783,504 -409,834 -409,834 -397,014
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,943,352 -1,264,420 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 7,692 9,836 15,684 46,348 103,840
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,647,938 5,092,952 2,842,320 826,832 653,035
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 119,314 134,274 74,570 357,243 326,385
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,237,281 8,899,715 9,594,667 9,434,153 11,438,673