単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,947,365 6,277,088 6,644,357 7,214,500 8,012,634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,214,852 4,233,690 4,817,808 1,050,861 1,519,164
1. Tiền 2,117,679 2,147,344 2,322,208 640,061 582,942
2. Các khoản tương đương tiền 1,097,173 2,086,346 2,495,600 410,800 936,221
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59,300 84,300 90,541 2,551,090 2,768,081
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,015,189 1,303,108 1,140,155 1,316,737 1,263,264
1. Phải thu khách hàng 598,265 736,283 679,999 710,612 730,394
2. Trả trước cho người bán 176,863 222,212 177,002 211,055 193,691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 316,559 426,535 367,487 479,316 423,392
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81,613 -81,922 -84,333 -84,246 -84,214
IV. Tổng hàng tồn kho 42,321 44,484 89,727 93,243 129,067
1. Hàng tồn kho 43,450 45,614 91,039 94,543 131,127
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,130 -1,130 -1,312 -1,300 -2,060
V. Tài sản ngắn hạn khác 615,703 611,506 506,126 2,202,569 2,333,058
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 313,454 308,491 274,940 323,962 429,160
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 271,695 276,976 202,248 133,697 131,310
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30,554 26,039 28,938 25,184 14,646
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,719,727 1,757,942
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,057,819 4,966,469 4,794,315 3,518,669 3,592,253
I. Các khoản phải thu dài hạn 44,137 52,627 61,802 7,619 7,597
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 44,137 52,627 61,802 7,619 7,597
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,709,960 2,684,395 2,463,998 1,538,566 1,617,500
1. Tài sản cố định hữu hình 2,422,297 2,343,036 2,254,834 1,350,436 1,390,258
- Nguyên giá 4,252,888 4,298,855 4,264,522 3,302,190 3,455,109
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,830,591 -1,955,819 -2,009,688 -1,951,754 -2,064,850
2. Tài sản cố định thuê tài chính 127,214 119,789 110,943 102,816 94,662
- Nguyên giá 165,872 167,180 166,551 166,691 166,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,658 -47,390 -55,608 -63,875 -72,308
3. Tài sản cố định vô hình 160,449 221,570 98,221 85,314 132,580
- Nguyên giá 1,033,548 1,089,620 1,054,794 978,537 1,030,802
- Giá trị hao mòn lũy kế -873,099 -868,051 -956,573 -893,224 -898,223
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,842,383 1,822,897 1,853,902 1,436,556 1,367,591
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 875,945 850,197 893,643 1,293,534 1,209,321
3. Đầu tư dài hạn khác 778,273 732,591 171,928 177,978 188,276
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -635,294 -583,351 -35,127 -35,157 -35,216
V. Tổng tài sản dài hạn khác 234,479 295,776 284,844 272,067 277,825
1. Chi phí trả trước dài hạn 215,052 213,134 199,610 208,892 220,391
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,186 70,917 80,273 63,174 57,434
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 12,241 11,725 4,962 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,005,184 11,243,557 11,438,673 10,733,169 11,604,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,808,953 10,049,661 10,458,658 10,063,186 10,765,088
I. Nợ ngắn hạn 6,260,748 7,480,851 8,027,664 7,742,715 8,140,420
1. Vay và nợ ngắn 798,428 1,182,749 1,295,897 1,218,342 1,231,842
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 564,566 424,484 802,002 389,311 473,976
4. Người mua trả tiền trước 50,496 65,210 81,389 70,065 64,191
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 319,000 364,995 247,267 162,509 185,823
6. Phải trả người lao động 7,105 11,684 8,675 8,377 5,729
7. Chi phí phải trả 1,274,134 1,774,618 1,649,417 1,664,879 1,801,708
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,161,441 1,269,539 1,347,368 1,262,109 1,310,952
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,548,205 2,568,810 2,430,994 2,320,471 2,624,668
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 483 391 440 390 121,283
4. Vay và nợ dài hạn 1,169,372 1,143,604 1,098,488 955,291 1,012,715
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,135,155 1,129,937 1,165,001 1,206,445 1,231,534
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 17,067 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 17,160 16,710 0 16,741 16,292
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,196,231 1,193,896 980,015 669,983 839,798
I. Vốn chủ sở hữu 1,196,231 1,193,896 980,015 669,983 839,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 293,770 293,770 293,770 293,770 297,265
2. Thặng dư vốn cổ phần -397,014 -397,014 -397,014 -397,014 -390,279
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 110,803 93,800 103,840 101,586 104,182
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 851,014 853,420 653,035 740,500 907,984
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 337,659 349,920 326,385 -68,858 -79,353
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,005,184 11,243,557 11,438,673 10,733,169 11,604,886