|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,361,961
|
4,163,172
|
4,947,365
|
6,277,088
|
6,644,357
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,692,907
|
2,538,157
|
3,214,852
|
4,233,690
|
4,817,808
|
|
1. Tiền
|
2,290,357
|
1,945,657
|
2,117,679
|
2,147,344
|
2,322,208
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
402,550
|
592,500
|
1,097,173
|
2,086,346
|
2,495,600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
110,492
|
114,190
|
59,300
|
84,300
|
90,541
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
915,550
|
889,591
|
1,015,189
|
1,303,108
|
1,140,155
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
546,664
|
517,947
|
598,265
|
736,283
|
679,999
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
205,352
|
200,434
|
176,863
|
222,212
|
177,002
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
244,780
|
252,167
|
316,559
|
426,535
|
367,487
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-81,246
|
-81,069
|
-81,613
|
-81,922
|
-84,333
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47,112
|
41,873
|
42,321
|
44,484
|
89,727
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48,173
|
42,934
|
43,450
|
45,614
|
91,039
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,061
|
-1,061
|
-1,130
|
-1,130
|
-1,312
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
595,900
|
579,360
|
615,703
|
611,506
|
506,126
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
298,403
|
275,231
|
313,454
|
308,491
|
274,940
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
277,182
|
270,317
|
271,695
|
276,976
|
202,248
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20,315
|
33,813
|
30,554
|
26,039
|
28,938
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,097,865
|
4,988,072
|
5,057,819
|
4,966,469
|
4,794,315
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,566
|
12,774
|
44,137
|
52,627
|
61,802
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,566
|
12,774
|
44,137
|
52,627
|
61,802
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,904,112
|
2,777,540
|
2,709,960
|
2,684,395
|
2,463,998
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,608,690
|
2,500,711
|
2,422,297
|
2,343,036
|
2,254,834
|
|
- Nguyên giá
|
4,195,334
|
4,208,628
|
4,252,888
|
4,298,855
|
4,264,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,586,644
|
-1,707,917
|
-1,830,591
|
-1,955,819
|
-2,009,688
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
139,710
|
132,580
|
127,214
|
119,789
|
110,943
|
|
- Nguyên giá
|
161,306
|
162,315
|
165,872
|
167,180
|
166,551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,596
|
-29,735
|
-38,658
|
-47,390
|
-55,608
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
155,712
|
144,249
|
160,449
|
221,570
|
98,221
|
|
- Nguyên giá
|
1,010,927
|
1,031,819
|
1,033,548
|
1,089,620
|
1,054,794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-855,215
|
-887,569
|
-873,099
|
-868,051
|
-956,573
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,805,916
|
1,790,232
|
1,842,383
|
1,822,897
|
1,853,902
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
845,708
|
826,959
|
875,945
|
850,197
|
893,643
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
734,432
|
737,944
|
778,273
|
732,591
|
171,928
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-597,483
|
-598,030
|
-635,294
|
-583,351
|
-35,127
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
249,812
|
261,901
|
234,479
|
295,776
|
284,844
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
235,356
|
242,526
|
215,052
|
213,134
|
199,610
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,183
|
6,618
|
7,186
|
70,917
|
80,273
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
13,273
|
12,757
|
12,241
|
11,725
|
4,962
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,459,827
|
9,151,243
|
10,005,184
|
11,243,557
|
11,438,673
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,189,649
|
8,054,352
|
8,808,953
|
10,049,661
|
10,458,658
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,808,848
|
5,463,197
|
6,260,748
|
7,480,851
|
8,027,664
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
754,797
|
770,310
|
798,428
|
1,182,749
|
1,295,897
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
614,582
|
449,652
|
564,566
|
424,484
|
802,002
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61,495
|
87,310
|
50,496
|
65,210
|
81,389
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
161,464
|
131,929
|
319,000
|
364,995
|
247,267
|
|
6. Phải trả người lao động
|
51,344
|
9,362
|
7,105
|
11,684
|
8,675
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,224,981
|
1,183,832
|
1,274,134
|
1,774,618
|
1,649,417
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,097,357
|
1,009,107
|
1,161,441
|
1,269,539
|
1,347,368
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,380,800
|
2,591,155
|
2,548,205
|
2,568,810
|
2,430,994
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
333
|
383
|
483
|
391
|
440
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,248,765
|
1,204,304
|
1,169,372
|
1,143,604
|
1,098,488
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,014,670
|
1,076,968
|
1,135,155
|
1,129,937
|
1,165,001
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,067
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
23,655
|
19,159
|
17,160
|
16,710
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,270,178
|
1,096,892
|
1,196,231
|
1,193,896
|
980,015
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,270,178
|
1,096,892
|
1,196,231
|
1,193,896
|
980,015
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
287,360
|
287,360
|
293,770
|
293,770
|
293,770
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-409,834
|
-409,834
|
-397,014
|
-397,014
|
-397,014
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
46,255
|
50,225
|
110,803
|
93,800
|
103,840
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
998,260
|
821,988
|
851,014
|
853,420
|
653,035
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
348,138
|
347,153
|
337,659
|
349,920
|
326,385
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,459,827
|
9,151,243
|
10,005,184
|
11,243,557
|
11,438,673
|