単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,571,135 2,894,281 3,193,583 2,785,228 3,086,636
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,571,135 2,894,281 3,193,583 2,785,228 3,086,636
Giá vốn hàng bán 1,614,716 1,842,325 2,014,721 1,675,064 1,760,107
Lợi nhuận gộp 956,419 1,051,956 1,178,862 1,110,164 1,326,529
Doanh thu hoạt động tài chính 68,246 79,586 38,040 60,445 358,770
Chi phí tài chính 55,386 40,084 55,154 42,337 35,264
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,796 34,740 33,604 33,059 32,482
Chi phí bán hàng 570,463 735,243 810,582 603,919 697,315
Chi phí quản lý doanh nghiệp 306,817 314,060 412,854 350,631 334,207
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90,806 16,408 -43,528 168,248 534,300
Thu nhập khác 15,758 3,488 1,616 984 1,643
Chi phí khác 40,678 2,689 142,567 2,951 8,078
Lợi nhuận khác -24,920 799 -140,950 3,935 -6,435
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,194 -25,747 18,161 -5,473 -84,213
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 65,886 17,208 -184,478 172,183 527,865
Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,300 28,723 13,734 18,604 30,192
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,046 -4,284 25,708 28,226 30,830
Chi phí thuế TNDN 51,254 24,439 39,442 46,830 61,022
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,632 -7,231 -223,920 125,353 466,843
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -14,394 -14,634 -23,535 -56,707 -10,494
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,026 7,403 -200,386 182,060 477,337
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)