単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,231,693 2,571,135 2,894,281 3,193,583 2,785,228
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,231,693 2,571,135 2,894,281 3,193,583 2,785,228
Giá vốn hàng bán 1,439,665 1,614,716 1,842,325 2,014,721 1,675,064
Lợi nhuận gộp 792,028 956,419 1,051,956 1,178,862 1,110,164
Doanh thu hoạt động tài chính 27,525 68,246 79,586 38,040 60,445
Chi phí tài chính 42,159 55,386 40,084 55,154 42,337
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,673 33,796 34,740 33,604 33,059
Chi phí bán hàng 441,152 570,463 735,243 810,582 603,919
Chi phí quản lý doanh nghiệp 276,375 306,817 314,060 412,854 350,631
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,830 90,806 16,408 -43,528 168,248
Thu nhập khác 323 15,758 3,488 1,616 984
Chi phí khác 2,643 40,678 2,689 142,567 2,951
Lợi nhuận khác -2,319 -24,920 799 -140,950 3,935
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -13,038 -1,194 -25,747 18,161 -5,473
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,510 65,886 17,208 -184,478 172,183
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,284 58,300 28,723 13,734 18,604
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 29,161 -7,046 -4,284 25,708 28,226
Chi phí thuế TNDN 59,445 51,254 24,439 39,442 46,830
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,935 14,632 -7,231 -223,920 125,353
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -10,090 -14,394 -14,634 -23,535 -56,707
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,845 29,026 7,403 -200,386 182,060
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)