単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,612,644 2,231,693 2,571,135 2,894,281 3,193,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,612,644 2,231,693 2,571,135 2,894,281 3,193,583
Giá vốn hàng bán 1,630,915 1,439,665 1,614,716 1,842,325 2,014,721
Lợi nhuận gộp 981,729 792,028 956,419 1,051,956 1,178,862
Doanh thu hoạt động tài chính 37,807 27,525 68,246 79,586 38,040
Chi phí tài chính 48,165 42,159 55,386 40,084 55,154
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,739 35,673 33,796 34,740 33,604
Chi phí bán hàng 427,040 441,152 570,463 735,243 810,582
Chi phí quản lý doanh nghiệp 359,930 276,375 306,817 314,060 412,854
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -125,417 46,830 90,806 16,408 -43,528
Thu nhập khác 2,146 323 15,758 3,488 1,616
Chi phí khác 303,107 2,643 40,678 2,689 142,567
Lợi nhuận khác -300,960 -2,319 -24,920 799 -140,950
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -309,818 -13,038 -1,194 -25,747 18,161
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -426,377 44,510 65,886 17,208 -184,478
Chi phí thuế TNDN hiện hành -7,210 30,284 58,300 28,723 13,734
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,055 29,161 -7,046 -4,284 25,708
Chi phí thuế TNDN -5,155 59,445 51,254 24,439 39,442
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -421,222 -14,935 14,632 -7,231 -223,920
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -8,720 -10,090 -14,394 -14,634 -23,535
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -412,502 -4,845 29,026 7,403 -200,386
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)