|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,578,511
|
2,612,644
|
2,231,693
|
2,571,135
|
2,894,281
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,578,511
|
2,612,644
|
2,231,693
|
2,571,135
|
2,894,281
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,627,194
|
1,630,915
|
1,439,665
|
1,614,716
|
1,842,325
|
|
Lợi nhuận gộp
|
951,316
|
981,729
|
792,028
|
956,419
|
1,051,956
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,957
|
37,807
|
27,525
|
68,246
|
79,586
|
|
Chi phí tài chính
|
65,376
|
48,165
|
42,159
|
55,386
|
40,084
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,892
|
35,739
|
35,673
|
33,796
|
34,740
|
|
Chi phí bán hàng
|
503,921
|
427,040
|
441,152
|
570,463
|
735,243
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
324,421
|
359,930
|
276,375
|
306,817
|
314,060
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,754
|
-125,417
|
46,830
|
90,806
|
16,408
|
|
Thu nhập khác
|
3,810
|
2,146
|
323
|
15,758
|
3,488
|
|
Chi phí khác
|
28,321
|
303,107
|
2,643
|
40,678
|
2,689
|
|
Lợi nhuận khác
|
-24,511
|
-300,960
|
-2,319
|
-24,920
|
799
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-27,801
|
-309,818
|
-13,038
|
-1,194
|
-25,747
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
30,243
|
-426,377
|
44,510
|
65,886
|
17,208
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25,416
|
-7,210
|
30,284
|
58,300
|
28,723
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
15,895
|
2,055
|
29,161
|
-7,046
|
-4,284
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
41,311
|
-5,155
|
59,445
|
51,254
|
24,439
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-11,068
|
-421,222
|
-14,935
|
14,632
|
-7,231
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-19,564
|
-8,720
|
-10,090
|
-14,394
|
-14,634
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,496
|
-412,502
|
-4,845
|
29,026
|
7,403
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|