単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,578,511 2,612,644 2,231,693 2,571,135 2,894,281
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,578,511 2,612,644 2,231,693 2,571,135 2,894,281
Giá vốn hàng bán 1,627,194 1,630,915 1,439,665 1,614,716 1,842,325
Lợi nhuận gộp 951,316 981,729 792,028 956,419 1,051,956
Doanh thu hoạt động tài chính 24,957 37,807 27,525 68,246 79,586
Chi phí tài chính 65,376 48,165 42,159 55,386 40,084
Trong đó: Chi phí lãi vay 41,892 35,739 35,673 33,796 34,740
Chi phí bán hàng 503,921 427,040 441,152 570,463 735,243
Chi phí quản lý doanh nghiệp 324,421 359,930 276,375 306,817 314,060
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,754 -125,417 46,830 90,806 16,408
Thu nhập khác 3,810 2,146 323 15,758 3,488
Chi phí khác 28,321 303,107 2,643 40,678 2,689
Lợi nhuận khác -24,511 -300,960 -2,319 -24,920 799
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -27,801 -309,818 -13,038 -1,194 -25,747
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,243 -426,377 44,510 65,886 17,208
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,416 -7,210 30,284 58,300 28,723
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15,895 2,055 29,161 -7,046 -4,284
Chi phí thuế TNDN 41,311 -5,155 59,445 51,254 24,439
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,068 -421,222 -14,935 14,632 -7,231
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -19,564 -8,720 -10,090 -14,394 -14,634
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,496 -412,502 -4,845 29,026 7,403
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)