|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,231,693
|
2,571,135
|
2,894,281
|
3,193,583
|
2,785,228
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,231,693
|
2,571,135
|
2,894,281
|
3,193,583
|
2,785,228
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,439,665
|
1,614,716
|
1,842,325
|
2,014,721
|
1,675,064
|
|
Lợi nhuận gộp
|
792,028
|
956,419
|
1,051,956
|
1,178,862
|
1,110,164
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,525
|
68,246
|
79,586
|
38,040
|
60,445
|
|
Chi phí tài chính
|
42,159
|
55,386
|
40,084
|
55,154
|
42,337
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35,673
|
33,796
|
34,740
|
33,604
|
33,059
|
|
Chi phí bán hàng
|
441,152
|
570,463
|
735,243
|
810,582
|
603,919
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
276,375
|
306,817
|
314,060
|
412,854
|
350,631
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,830
|
90,806
|
16,408
|
-43,528
|
168,248
|
|
Thu nhập khác
|
323
|
15,758
|
3,488
|
1,616
|
984
|
|
Chi phí khác
|
2,643
|
40,678
|
2,689
|
142,567
|
2,951
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,319
|
-24,920
|
799
|
-140,950
|
3,935
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-13,038
|
-1,194
|
-25,747
|
18,161
|
-5,473
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44,510
|
65,886
|
17,208
|
-184,478
|
172,183
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30,284
|
58,300
|
28,723
|
13,734
|
18,604
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
29,161
|
-7,046
|
-4,284
|
25,708
|
28,226
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
59,445
|
51,254
|
24,439
|
39,442
|
46,830
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,935
|
14,632
|
-7,231
|
-223,920
|
125,353
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-10,090
|
-14,394
|
-14,634
|
-23,535
|
-56,707
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,845
|
29,026
|
7,403
|
-200,386
|
182,060
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|