単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,649,060 7,800,571 8,607,811 9,504,846 10,890,693
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 7,649,060 7,800,571 8,607,811 9,504,846 10,890,693
Giá vốn hàng bán 4,105,496 4,340,148 4,896,345 6,060,576 6,911,427
Lợi nhuận gộp 3,543,564 3,460,423 3,711,466 3,444,270 3,979,266
Doanh thu hoạt động tài chính 228,206 137,580 94,100 157,997 213,397
Chi phí tài chính 28,302 62,249 188,617 180,959 192,782
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 150,363 145,335 137,813
Chi phí bán hàng 2,361,349 2,729,195 2,400,701 1,970,622 2,557,439
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,112,079 1,448,986 1,438,633 1,317,905 1,310,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 262,028 -764,906 -528,057 -252,577 110,517
Thu nhập khác 13,158 29,119 25,929 18,556 10,821
Chi phí khác 21,207 207,592 75,072 350,509 178,211
Lợi nhuận khác -8,049 -178,473 -49,142 -331,953 -167,390
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -8,011 -122,479 -305,671 -385,358 -21,819
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 253,979 -943,379 -577,199 -584,530 -56,874
Chi phí thuế TNDN hiện hành 114,482 154,468 78,837 96,319 131,042
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 211,896 214,042 100,132 337,210 43,539
Chi phí thuế TNDN 326,378 368,510 178,968 433,529 174,580
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -72,399 -1,311,890 -756,168 -1,018,059 -231,454
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -485,060 -457,090 -215,765 -100,126 -62,653
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 412,660 -854,800 -540,403 -917,933 -168,801
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)