単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -426,377 44,510 65,886 17,208 -184,478
2. Điều chỉnh cho các khoản 789,151 201,958 178,492 141,789 382,753
- Khấu hao TSCĐ 169,084 156,384 162,801 164,330 162,517
- Các khoản dự phòng 307,424 2,739 40,352 -7,580 213,039
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -15,415 -3,568 13,658 -18,972 8,234
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 292,319 10,731 -72,116 -30,730 -34,642
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 35,739 35,673 33,796 34,740 33,604
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 362,774 246,469 244,378 158,996 198,275
- Tăng, giảm các khoản phải thu -70,914 6,244 -140,878 -250,716 130,801
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,612 5,239 -516 -2,164 -45,425
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -264,948 -284,444 682,016 748,369 368,069
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,768 28,011 -11,500 -13,185 -77,469
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -37,336 -24,819 -32,684 -15,273 -38,112
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,291 -45,040 80 -759 -1,403
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -15,558 -68,341 740,894 625,269 534,735
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -50,594 -53,770 -93,276 -50,938 -58,347
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,397 0 15,211 1,431 8,787
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -59,014 -54,298 54,788 -19,886 -6,561
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -17,465 -12,525 -50,180 -7,351 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 1,471 39,043 19,046
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 21,866 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,209 3,609 -3,609 9,917 17,571
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -119,467 -116,984 -53,730 -27,785 -19,504
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,571 12,090 -3,802 66,564 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 189,062 577,488 244,993 702,350 322,054
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -407,284 -603,907 -251,001 -338,938 -241,277
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -11,428 -8,286 -5,102 -12,756 -8,951
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -1 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -225,080 -22,615 -14,912 417,219 71,826
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -360,104 -207,940 672,252 1,014,704 587,057
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,054,784 2,743,448 2,538,157 3,214,852 4,233,690
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,773 2,650 4,442 4,134 -2,939
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,692,907 2,538,157 3,214,852 4,233,690 4,817,808