DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.12 | -24.99 | -26.21 | -69.48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.95 | -16.82 | -8.78 | -10.71 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.83 | 0.88 | 0.90 | 1.01 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.43 | 1.70 | 3.33 | 6.44 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 7,649.06 | 7,800.57 | 8,607.81 | 9,504.85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26.97 | 1.98 | 10.35 | 10.42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46.33 | 44.36 | 43.12 | 36.24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.32 | -12.09 | -4.96 | -4.62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 135.23 | 133.09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -28.51 | 139.06 | 131.01 | 174.17 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 86.31 | 58.42 | 40.09 | 33.37 |
Thời gian tồn kho | Date | 10.66 | 7.56 | 6.29 | 2.90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 69.55 | 77.95 | 39.81 | 37.01 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 347.31 | 227.54 | 232.81 | 166.59 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 4,902.95 | 2,076.80 | 128.36 | -1,578.04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.06 | 1.75 | 1.02 | 0.73 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.89 | 1.55 | 0.92 | 0.62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.21 | 0.45 | 0.43 | 0.54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.45 | 0.72 | 2.35 | 5.68 |