DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 48,48 | 31,77 | 9,29 | 16,86 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34,36 | 20,13 | 4,87 | 6,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,90 | 1,17 | 1,93 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,72 | 1,75 | 1,62 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.423,85 | 2.411,20 | 3.187,47 | 5.576,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,34 | 69,34 | 32,19 | 74,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,82 | 30,42 | 5,70 | 2,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 42,54 | 27,47 | 7,09 | 7,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,22 | 90,99 | 88,55 | 99,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,05 | 80,56 | 77,59 | 80,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 128,83 | 90,91 | 59,02 | 40,44 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,88 | 30,92 | 14,97 | 7,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 119,12 | 88,61 | 38,47 | 6,98 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 279,94 | 181,41 | 181,04 | 137,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 365,10 | 567,15 | 1.056,75 | 1.689,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,90 | 3,02 | 5,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,55 | 2,56 | 4,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,55 | 0,42 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,72 | 0,75 | 0,62 | 0,45 |