DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 31,77 | 9,29 | 16,86 | 14,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,13 | 4,87 | 6,01 | 9,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 1,17 | 1,93 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 1,62 | 1,45 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.411,20 | 3.187,47 | 5.576,12 | 3.103,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 69,34 | 32,19 | 74,94 | -44,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,42 | 5,70 | 2,28 | 6,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27,47 | 7,09 | 7,50 | 13,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,99 | 88,55 | 99,98 | 92,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,56 | 77,59 | 80,22 | 80,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 90,91 | 59,02 | 40,44 | 91,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 30,92 | 14,97 | 7,05 | 13,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 88,61 | 38,47 | 6,39 | 20,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 181,41 | 181,04 | 137,39 | 199,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 567,15 | 1.056,75 | 1.689,37 | 1.014,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,90 | 3,02 | 5,12 | 2,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,55 | 2,56 | 4,49 | 2,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,42 | 0,27 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 0,62 | 0,45 | 0,85 |