単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,092,055 1,198,397 1,581,022 2,098,918 1,692,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,218 34,752 260,407 494,056 769,168
1. Tiền 92,718 26,252 153,407 488,056 659,612
2. Các khoản tương đương tiền 10,500 8,500 107,000 6,000 109,556
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 350,000 345,000 565,000 725,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 502,567 600,577 515,400 617,821 777,373
1. Phải thu khách hàng 164,677 254,127 193,023 199,443 447,583
2. Trả trước cho người bán 289,115 282,317 287,494 282,270 283,561
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 124,131 133,016 101,775 204,005 112,913
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -75,356 -68,884 -66,892 -67,897 -66,684
IV. Tổng hàng tồn kho 90,110 142,102 123,258 105,227 97,181
1. Hàng tồn kho 90,110 142,102 123,258 105,227 97,181
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,159 75,966 116,958 156,813 48,307
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,586 6,097 9,402 5,637 6,469
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,573 69,869 107,556 151,176 41,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 95
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,654,563 1,479,699 1,134,123 792,274 2,215,317
I. Các khoản phải thu dài hạn 27,519 32,479 31,481 168,015 554,482
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 27,519 32,479 31,481 168,015 554,482
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,499,300 1,217,081 946,149 483,847 1,487,290
1. Tài sản cố định hữu hình 1,490,718 1,208,745 937,990 475,213 1,478,737
- Nguyên giá 5,229,151 5,252,906 4,757,282 3,784,042 4,074,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,738,433 -4,044,161 -3,819,292 -3,308,830 -2,596,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,583 8,336 8,159 8,634 8,553
- Nguyên giá 11,581 11,581 11,581 12,288 12,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,998 -3,245 -3,422 -3,654 -4,134
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,096 25,310 25,922 26,938 28,132
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21,561 21,805 22,531 23,528 24,799
3. Đầu tư dài hạn khác 3,535 3,535 3,535 3,535 3,535
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -30 -144 -125 -202
V. Tổng tài sản dài hạn khác 102,647 204,829 130,571 113,474 145,413
1. Chi phí trả trước dài hạn 102,602 204,646 130,571 113,474 144,947
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 45 183 0 0 466
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,746,618 2,678,097 2,715,146 2,891,192 3,907,346
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,737,508 1,150,042 1,043,004 902,267 1,791,603
I. Nợ ngắn hạn 726,956 631,249 524,270 409,546 677,872
1. Vay và nợ ngắn 145,234 0 0 0 134,448
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 316,813 407,263 316,799 95,400 145,924
4. Người mua trả tiền trước 42,973 20,446 19,957 8,446 22,844
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 386 42,373 34,074 10,437 63,909
6. Phải trả người lao động 20,929 21,396 21,242 26,712 30,257
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 189,922 128,950 124,856 252,914 247,147
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,142 10,350 0 7,000 7,000
II. Nợ dài hạn 1,010,551 518,793 518,734 492,721 1,113,731
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 518,793 518,793 518,688 489,188 489,293
4. Vay và nợ dài hạn 491,758 0 0 0 624,437
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 46 3,533 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,009,110 1,528,054 1,672,142 1,988,924 2,115,743
I. Vốn chủ sở hữu 1,009,110 1,528,054 1,672,142 1,988,924 2,115,743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,400,000 1,400,000 1,400,000 1,400,000 1,400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,777 1,777 1,777 1,777 1,777
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,916 27,916 52,933 237,955 392,208
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -420,583 98,361 217,432 349,193 321,758
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 396 336 7,287 8,582 26,344
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,746,618 2,678,097 2,715,146 2,891,192 3,907,346