単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,098,918 1,964,187 1,918,790 1,809,691 1,692,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 494,056 632,264 587,615 974,566 769,168
1. Tiền 488,056 595,264 583,615 843,320 659,612
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 37,000 4,000 131,246 109,556
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 725,000 554,000 554,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 617,821 503,855 606,781 650,102 777,373
1. Phải thu khách hàng 199,443 174,167 227,475 325,389 447,583
2. Trả trước cho người bán 282,270 281,614 286,328 283,224 283,561
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 204,005 115,384 160,148 108,387 112,913
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,897 -67,309 -67,170 -66,899 -66,684
IV. Tổng hàng tồn kho 105,227 108,543 114,584 122,875 97,181
1. Hàng tồn kho 105,227 108,543 114,584 122,875 97,181
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 156,813 165,524 55,810 62,149 48,307
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,637 8,073 8,219 6,733 6,469
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 151,176 157,243 47,475 55,300 41,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 208 116 116 95
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 792,274 1,108,742 1,553,978 2,157,357 2,215,317
I. Các khoản phải thu dài hạn 168,015 172,436 222,077 409,520 554,482
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 168,015 172,436 222,077 409,520 554,482
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 483,847 803,433 1,164,362 1,556,251 1,487,290
1. Tài sản cố định hữu hình 475,213 794,899 1,155,615 1,547,565 1,478,737
- Nguyên giá 3,784,042 4,199,835 4,640,462 4,725,981 4,074,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,308,830 -3,404,937 -3,484,848 -3,178,416 -2,596,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,634 8,535 8,747 8,686 8,553
- Nguyên giá 12,288 12,288 12,618 12,688 12,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,654 -3,753 -3,871 -4,002 -4,134
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26,938 27,411 27,035 28,230 28,132
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 23,528 24,000 23,624 24,819 24,799
3. Đầu tư dài hạn khác 3,535 3,535 3,535 3,535 3,535
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -125 -125 -125 -125 -202
V. Tổng tài sản dài hạn khác 113,474 105,463 140,505 163,356 145,413
1. Chi phí trả trước dài hạn 113,474 105,463 140,505 163,356 144,947
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 466
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,891,192 3,072,929 3,472,768 3,967,048 3,907,346
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 902,267 1,137,858 1,705,336 2,067,916 1,791,603
I. Nợ ngắn hạn 409,546 430,801 780,425 922,407 677,872
1. Vay và nợ ngắn 0 26,700 157,306 202,734 134,448
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 95,400 117,211 152,965 258,731 145,924
4. Người mua trả tiền trước 8,446 11,943 18,064 17,873 22,844
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,437 1,651 3,293 21,613 63,909
6. Phải trả người lao động 26,712 13,540 14,009 14,904 30,257
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 252,914 251,350 406,022 377,969 247,147
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,000 0 0 0 7,000
II. Nợ dài hạn 492,721 707,057 924,911 1,145,509 1,113,731
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 489,188 489,188 489,248 489,293 489,293
4. Vay và nợ dài hạn 0 214,336 432,130 652,683 624,437
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,533 3,533 3,533 3,533 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,988,924 1,935,071 1,767,433 1,899,132 2,115,743
I. Vốn chủ sở hữu 1,988,924 1,935,071 1,767,433 1,899,132 2,115,743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,400,000 1,400,000 1,400,000 1,400,000 1,400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,777 1,777 1,777 1,777 1,777
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 237,955 237,955 392,208 392,208 392,208
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 349,193 295,340 -26,553 105,147 321,758
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,582 8,405 28,766 28,583 26,344
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,891,192 3,072,929 3,472,768 3,967,048 3,907,346