単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,809,691 1,692,029 1,609,136 1,687,321 1,768,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 974,566 769,168 687,152 578,015 770,264
1. Tiền 843,320 659,612 682,652 578,015 770,264
2. Các khoản tương đương tiền 131,246 109,556 4,500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 152,000 205,704 50,094
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 650,102 777,373 576,093 683,375 704,304
1. Phải thu khách hàng 325,389 447,583 220,361 386,922 388,843
2. Trả trước cho người bán 283,224 283,561 292,013 313,490 324,584
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 108,387 112,913 130,003 48,447 55,562
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66,899 -66,684 -66,284 -65,484 -64,684
IV. Tổng hàng tồn kho 122,875 97,181 126,975 146,059 161,971
1. Hàng tồn kho 122,875 97,181 126,975 146,059 161,971
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 62,149 48,307 66,916 74,168 81,532
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,733 6,469 14,504 10,852 9,897
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 55,300 41,743 52,223 63,231 71,550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 116 95 189 85 85
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,157,357 2,215,317 2,260,094 2,269,130 2,226,754
I. Các khoản phải thu dài hạn 409,520 554,482 663,547 654,307 639,428
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 409,520 554,482 663,547 654,307 639,428
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,556,251 1,487,290 1,414,463 1,350,386 1,298,941
1. Tài sản cố định hữu hình 1,547,565 1,478,737 1,405,791 1,341,847 1,290,571
- Nguyên giá 4,725,981 4,074,934 4,074,934 4,075,041 4,078,893
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,178,416 -2,596,197 -2,669,143 -2,733,195 -2,788,322
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,686 8,553 8,672 8,539 8,370
- Nguyên giá 12,688 12,688 12,939 12,939 12,974
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,002 -4,134 -4,267 -4,400 -4,604
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,230 28,132 29,330 32,534 33,531
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,819 24,799 26,132 29,336 30,333
3. Đầu tư dài hạn khác 3,535 3,535 3,400 3,400 3,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -125 -202 -202 -202 -202
V. Tổng tài sản dài hạn khác 163,356 145,413 152,754 230,983 253,934
1. Chi phí trả trước dài hạn 163,356 144,947 152,288 230,516 253,468
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 466 466 466 466
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,967,048 3,907,346 3,869,230 3,956,452 3,994,919
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,067,916 1,791,603 1,749,159 1,951,742 1,913,306
I. Nợ ngắn hạn 922,407 677,872 663,674 894,703 884,513
1. Vay và nợ ngắn 202,734 134,448 215,236 115,428 266,209
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 258,731 145,924 152,044 308,898 164,743
4. Người mua trả tiền trước 17,873 22,844 23,339 55,288 66,548
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,613 63,909 2,313 11,101 15,279
6. Phải trả người lao động 14,904 30,257 19,146 19,131 18,972
7. Chi phí phải trả 0 0 0 51,287 19,959
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 377,969 247,147 237,798 290,002 297,324
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 7,000 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,145,509 1,113,731 1,085,485 1,057,039 1,028,794
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 489,293 489,293 489,293 489,093 489,093
4. Vay và nợ dài hạn 652,683 624,437 596,192 567,946 539,701
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,533 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,899,132 2,115,743 2,120,072 2,004,709 2,081,613
I. Vốn chủ sở hữu 1,899,132 2,115,743 2,120,072 2,004,709 2,081,613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,400,000 1,400,000 1,400,000 1,400,000 1,400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,777 1,777 1,777 1,777 1,777
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 392,208 392,208 392,208 538,916 538,916
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,147 321,758 326,086 64,017 140,920
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28,583 26,344 13,799 43,567 35,478
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,967,048 3,907,346 3,869,230 3,956,452 3,994,919