単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,285 148,300 276,223 5,081 53,800
2. Điều chỉnh cho các khoản 68,786 -20,011 -123,638 69,342 69,760
- Khấu hao TSCĐ 81,178 73,192 76,871 73,079 64,184
- Các khoản dự phòng -7,140 -271 6,863 -7,400 -800
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,037 1,308 7,891 -3,415 2,435
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,258 -104,328 -227,042 -4,198 -6,927
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,042 10,088 11,779 11,275 10,868
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 79,071 128,289 152,585 74,423 123,560
- Tăng, giảm các khoản phải thu -33,758 -248,499 -261,015 91,144 -103,289
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,041 -8,290 25,694 -29,794 -19,084
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 50,546 79,188 -71,635 -10,747 185,201
- Tăng giảm chi phí trả trước -35,188 -21,365 18,673 -15,376 -26,846
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,756 -9,091 -16,843 -11,391 -11,199
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9 0 -16,600 -63,590 -2,891
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,563 -183 -2,239 -12,546 -912
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 44,302 -79,951 -171,379 22,122 144,541
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -441,812 -467,110 -4,936 -9,405 -6,187
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 243 98,744 225,989 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -152,000 -48,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 554,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,587 0 -1,115 0 -1,800
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,115 0 1,115 135
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 469 16,728 1,852 1,295 57
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -440,627 202,362 222,905 -159,975 -55,930
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 548,637 377,150 230,355 111,154 11,345
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -200,237 -111,170 -326,886 -58,611 -139,400
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -152,605 -67 -67,241
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 348,400 265,981 -249,136 52,476 -195,296
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -47,926 388,392 -197,611 -85,377 -106,685
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 632,264 587,615 974,566 769,168 687,152
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,277 -1,441 -7,787 3,361 -2,452
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 587,615 974,566 769,168 687,152 578,015