単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 148,300 276,223 5,081 53,800 89,803
2. Điều chỉnh cho các khoản -20,011 -123,638 69,342 69,760 69,194
- Khấu hao TSCĐ 73,192 76,871 73,079 64,184 55,332
- Các khoản dự phòng -271 6,863 -7,400 -800 -800
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,308 7,891 -3,415 2,435 6,804
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -104,328 -227,042 -4,198 -6,927 -3,509
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,088 11,779 11,275 10,868 11,367
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 128,289 152,585 74,423 123,560 158,997
- Tăng, giảm các khoản phải thu -248,499 -261,015 91,144 -103,289 -23,684
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,290 25,694 -29,794 -19,084 -15,912
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 79,188 -71,635 -10,747 185,201 -154,828
- Tăng giảm chi phí trả trước -21,365 18,673 -15,376 -26,846 -21,997
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,091 -16,843 -11,391 -11,199 -11,386
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -16,600 -63,590 -2,891 -10,335
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -183 -2,239 -12,546 -912 -8,089
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -79,951 -171,379 22,122 144,541 -87,233
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -467,110 -4,936 -9,405 -6,187 4,627
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 98,744 225,989 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -152,000 -48,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 554,000 0 0 152,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1,115 0 -1,800 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,115 135 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,728 1,852 1,295 57 7,516
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 202,362 222,905 -159,975 -55,930 164,143
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 377,150 230,355 111,154 11,345 150,782
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -111,170 -326,886 -58,611 -139,400 -28,246
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -152,605 -67 -67,241 -22
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 265,981 -249,136 52,476 -195,296 122,514
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 388,392 -197,611 -85,377 -106,685 199,424
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 587,615 974,566 769,168 687,152 578,015
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,441 -7,787 3,361 -2,452 -7,176
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 974,566 769,168 687,152 578,015 770,264