|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,798
|
-53,960
|
10,285
|
148,300
|
276,223
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
57,660
|
86,875
|
68,786
|
-20,011
|
-123,638
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
95,237
|
96,206
|
81,178
|
73,192
|
76,871
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,985
|
-587
|
-7,140
|
-271
|
6,863
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-35,304
|
-3,387
|
-3,037
|
1,308
|
7,891
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,258
|
-8,141
|
-9,258
|
-104,328
|
-227,042
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
2,784
|
7,042
|
10,088
|
11,779
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
62,459
|
32,915
|
79,071
|
128,289
|
152,585
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-105,715
|
50,492
|
-33,758
|
-248,499
|
-261,015
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3,328
|
-3,316
|
-6,041
|
-8,290
|
25,694
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-29,770
|
2,234
|
50,546
|
79,188
|
-71,635
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-33,473
|
5,575
|
-35,188
|
-21,365
|
18,673
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-31,009
|
|
-6,756
|
-9,091
|
-16,843
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-60,000
|
-10,313
|
-9
|
0
|
-16,600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-145
|
-176
|
-3,563
|
-183
|
-2,239
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-200,982
|
77,410
|
44,302
|
-79,951
|
-171,379
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-111,050
|
-374,372
|
-441,812
|
-467,110
|
-4,936
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
243
|
98,744
|
225,989
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-254,000
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
425,000
|
|
554,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
443
|
-472
|
1,587
|
0
|
-1,115
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-1,115
|
0
|
1,115
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
340
|
20,112
|
469
|
16,728
|
1,852
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-110,267
|
-183,733
|
-440,627
|
202,362
|
222,905
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
249,936
|
548,637
|
377,150
|
230,355
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-8,900
|
-200,237
|
-111,170
|
-326,886
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
-152,605
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
241,036
|
348,400
|
265,981
|
-249,136
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-311,249
|
134,713
|
-47,926
|
388,392
|
-197,611
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
770,085
|
494,056
|
632,264
|
587,615
|
974,566
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
35,221
|
3,495
|
3,277
|
-1,441
|
-7,787
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
494,056
|
632,264
|
587,615
|
974,566
|
769,168
|