単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 849,713 955,893 709,039 922,100 739,023
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 849,713 955,893 709,039 922,100 739,023
Giá vốn hàng bán 767,230 845,671 669,655 819,840 596,054
Lợi nhuận gộp 82,483 110,223 39,384 102,259 142,969
Doanh thu hoạt động tài chính 13,245 5,078 10,033 7,513 3,665
Chi phí tài chính 11,152 15,249 13,130 11,312 19,893
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,088 11,779 11,275 10,868 11,367
Chi phí bán hàng 17,587 20,074 17,293 21,681 22,225
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,328 30,892 16,104 18,501 18,128
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,856 49,245 4,223 61,076 87,385
Thu nhập khác 99,755 227,110 1,033 100 2,444
Chi phí khác 311 132 174 5,983 26
Lợi nhuận khác 99,444 226,978 858 -5,883 2,418
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,195 159 1,334 2,797 997
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 148,300 276,223 5,081 55,193 89,803
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,600 63,611 753 12,482 12,900
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3,999 0
Chi phí thuế TNDN 16,600 59,612 753 12,482 12,900
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 131,700 216,611 4,328 42,711 76,903
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 131,700 216,611 4,328 42,711 76,903
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0