|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
836,394
|
849,713
|
955,893
|
709,039
|
922,100
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
571
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
835,823
|
849,713
|
955,893
|
709,039
|
922,100
|
|
Giá vốn hàng bán
|
802,734
|
767,230
|
845,671
|
669,655
|
819,840
|
|
Lợi nhuận gộp
|
33,088
|
82,483
|
110,223
|
39,384
|
102,259
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,842
|
13,245
|
5,078
|
10,033
|
7,513
|
|
Chi phí tài chính
|
8,452
|
11,152
|
15,249
|
13,130
|
11,312
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,042
|
10,088
|
11,779
|
11,275
|
10,868
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,218
|
17,587
|
20,074
|
17,293
|
21,681
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,316
|
19,328
|
30,892
|
16,104
|
18,501
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,684
|
48,856
|
49,245
|
4,223
|
61,076
|
|
Thu nhập khác
|
536
|
99,755
|
227,110
|
1,033
|
100
|
|
Chi phí khác
|
1,935
|
311
|
132
|
174
|
5,983
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,399
|
99,444
|
226,978
|
858
|
-5,883
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
739
|
1,195
|
159
|
1,334
|
2,797
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,285
|
148,300
|
276,223
|
5,081
|
55,193
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
16,600
|
63,611
|
753
|
12,482
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-3,999
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
16,600
|
59,612
|
753
|
12,482
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,285
|
131,700
|
216,611
|
4,328
|
42,711
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,285
|
131,700
|
216,611
|
4,328
|
42,711
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|