単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 836,394 849,713 955,893 709,039 922,100
Các khoản giảm trừ doanh thu 571 0 0 0
Doanh thu thuần 835,823 849,713 955,893 709,039 922,100
Giá vốn hàng bán 802,734 767,230 845,671 669,655 819,840
Lợi nhuận gộp 33,088 82,483 110,223 39,384 102,259
Doanh thu hoạt động tài chính 20,842 13,245 5,078 10,033 7,513
Chi phí tài chính 8,452 11,152 15,249 13,130 11,312
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,042 10,088 11,779 11,275 10,868
Chi phí bán hàng 16,218 17,587 20,074 17,293 21,681
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,316 19,328 30,892 16,104 18,501
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,684 48,856 49,245 4,223 61,076
Thu nhập khác 536 99,755 227,110 1,033 100
Chi phí khác 1,935 311 132 174 5,983
Lợi nhuận khác -1,399 99,444 226,978 858 -5,883
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 739 1,195 159 1,334 2,797
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,285 148,300 276,223 5,081 55,193
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,600 63,611 753 12,482
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3,999 0
Chi phí thuế TNDN 16,600 59,612 753 12,482
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,285 131,700 216,611 4,328 42,711
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,285 131,700 216,611 4,328 42,711
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0