DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,27 | 11,04 | 5,80 | 6,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,80 | 24,68 | 16,17 | 19,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,15 | 0,17 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,77 | 2,99 | 2,11 | 2,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.154,63 | 1.877,00 | 1.898,04 | 2.004,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,83 | -12,89 | 1,12 | 5,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,08 | 69,82 | 16,71 | 38,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39,36 | 58,25 | 28,13 | 27,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,97 | 58,06 | 64,39 | 93,93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,30 | 72,97 | 89,24 | 75,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 426,01 | 389,33 | 343,68 | 361,41 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 632,46 | 2.390,53 | 683,36 | 1.706,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 74,55 | 55,69 | 19,20 | 43,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 853,21 | 1.157,11 | 1.011,40 | 1.519,19 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.400,18 | 1.275,84 | 3.153,83 | 5.057,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,91 | 1,27 | 2,50 | 2,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 0,47 | 1,09 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,53 | 0,53 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,83 | 2,04 | 1,15 | 1,62 |