DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.18 | 11.65 | 9.77 | 13.33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37.43 | 45.03 | 45.82 | 72.94 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.21 | 0.16 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.28 | 1.26 | 1.32 | 1.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7,308.59 | 9,791.34 | 8,939.12 | 8,837.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.06 | 33.97 | -8.70 | -1.14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51.50 | 54.60 | 53.20 | 53.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52.43 | 59.81 | 63.76 | 98.58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.63 | 94.36 | 90.07 | 92.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.78 | 79.78 | 79.79 | 79.74 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 70.14 | 60.12 | 82.33 | 119.19 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 121.31 | 52.54 | 25.74 | 31.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.63 | 36.79 | 40.30 | 88.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 526.11 | 374.14 | 502.74 | 328.81 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,715.19 | 3,791.58 | 6,391.68 | 2,787.20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.81 | 1.61 | 2.08 | 1.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.46 | 1.09 | 0.85 | 1.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.75 | 0.79 | 0.78 | 0.87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.28 | 0.26 | 0.32 | 0.27 |