DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,49 | 16,80 | 42,57 | 14,34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,63 | 43,68 | 35,53 | 51,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,18 | 0,47 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,29 | 2,19 | 2,55 | 2,53 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 17,83 | 122,83 | 548,84 | 113,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,14 | 589,05 | 346,82 | -79,30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,41 | 65,86 | 58,69 | 92,55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29,43 | 55,00 | 45,51 | 71,69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,90 | 79,41 | 78,07 | 71,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 951,85 | 496,49 | 110,76 | 332,71 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 6,89 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 386,36 | 62,37 | 37,13 | 738,61 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.557,63 | 769,91 | 388,19 | 1.302,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 200,88 | 225,67 | 422,03 | 316,88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,25 | 7,75 | 3,61 | 4,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,93 | 7,73 | 3,61 | 4,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,63 | 0,50 | 0,61 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,29 | 1,19 | 1,55 | 1,53 |