DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,74 | 11,70 | 5,67 | 5,80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,32 | 9,02 | 9,49 | 9,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 | 1,06 | 0,49 | 0,48 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,22 | 1,21 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 328,86 | 248,36 | 113,43 | 114,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,93 | -24,48 | -54,33 | 1,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,63 | 29,90 | 63,00 | 55,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,85 | 11,05 | 13,06 | 12,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,00 | 99,26 | 98,98 | 99,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,38 | 82,25 | 73,46 | 78,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,88 | 44,98 | 64,26 | 44,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 82,25 | 77,09 | 349,00 | 230,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,64 | 7,82 | 27,58 | 13,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 166,95 | 192,28 | 374,18 | 407,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 92,70 | 102,58 | 95,18 | 105,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,61 | 4,63 | 5,51 | 5,85 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,58 | 3,21 | 3,78 | 4,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,44 | 0,50 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,25 | 0,23 | 0,23 |