DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,70 | 5,67 | 5,97 | 8,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,02 | 9,49 | 9,89 | 12,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,06 | 0,49 | 0,48 | 0,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,21 | 1,25 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 248,36 | 113,43 | 114,58 | 135,16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,48 | -54,33 | 1,01 | 17,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,90 | 63,00 | 55,17 | 53,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,05 | 13,06 | 12,62 | 15,42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,26 | 98,98 | 99,50 | 99,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,25 | 73,46 | 78,77 | 79,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,98 | 64,26 | 44,66 | 46,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 77,09 | 349,00 | 259,12 | 154,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,82 | 27,58 | 14,29 | 26,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,28 | 374,18 | 406,40 | 347,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 102,58 | 95,18 | 100,39 | 111,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,63 | 5,51 | 4,69 | 7,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,21 | 3,78 | 3,41 | 5,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,50 | 0,46 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,23 | 0,27 | 0,23 |