DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,15 | 7,26 | 1,43 | -3,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,25 | 6,18 | 1,26 | -3,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,26 | 0,77 | 0,76 | 0,70 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 1,53 | 1,49 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 149,97 | 173,48 | 167,39 | 158,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,96 | 15,67 | -3,51 | -5,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,75 | 18,15 | 14,86 | 11,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,72 | 8,71 | 5,09 | 0,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,78 | 80,26 | 31,49 | -743,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,99 | 88,33 | 78,76 | 102,19 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,50 | 201,41 | 157,80 | 297,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,89 | 14,54 | 18,90 | 17,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,59 | 40,35 | 34,85 | 48,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 176,54 | 222,70 | 211,21 | 365,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,26 | 50,83 | 47,66 | 84,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,48 | 1,92 | 1,97 | 2,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,18 | 1,82 | 1,79 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,53 | 0,56 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 0,53 | 0,49 | 0,59 |