DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,26 | 1,43 | -3,69 | 0,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,18 | 1,26 | -3,32 | 0,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,76 | 0,70 | 0,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 1,49 | 1,59 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 173,48 | 167,39 | 158,17 | 151,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,67 | -3,51 | -5,51 | -4,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,15 | 14,86 | 11,83 | 14,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,71 | 5,09 | 0,44 | 4,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,26 | 31,49 | -743,24 | 7,21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,33 | 78,76 | 102,19 | 76,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 201,41 | 157,80 | 297,98 | 502,79 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 14,54 | 18,90 | 17,09 | 149,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,35 | 34,85 | 48,38 | 70,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 222,70 | 211,21 | 365,13 | 666,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,83 | 47,66 | 84,67 | 153,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,92 | 1,97 | 2,15 | 2,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,82 | 1,79 | 2,04 | 1,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,56 | 0,30 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,49 | 0,59 | 0,54 |