DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,65 | 0,86 | 0,72 | 0,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,50 | 0,35 | 0,32 | 0,13 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,66 | 1,41 | 1,37 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,98 | 1,75 | 1,63 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 563,92 | 420,00 | 381,60 | 339,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,60 | -25,52 | -9,14 | -10,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,58 | 9,97 | 7,90 | 7,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,95 | 1,95 | 1,79 | 0,97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39,94 | 31,61 | 29,88 | 26,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,37 | 56,72 | 60,43 | 49,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 100,20 | 107,27 | 118,55 | 167,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 105,81 | 129,46 | 123,05 | 117,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,48 | 38,35 | 44,64 | 118,40 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 211,45 | 248,41 | 256,51 | 325,48 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 158,03 | 158,78 | 160,33 | 160,99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,94 | 2,25 | 2,49 | 2,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 1,19 | 1,38 | 1,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,98 | 0,75 | 0,63 | 0,84 |