DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,86 | 0,72 | 0,25 | 1,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,35 | 0,32 | 0,13 | 0,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,41 | 1,37 | 1,09 | 1,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 1,63 | 1,84 | 1,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 420,00 | 381,60 | 339,91 | 535,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,52 | -9,14 | -10,93 | 57,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,97 | 7,90 | 7,19 | 5,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,95 | 1,79 | 0,97 | 1,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31,61 | 29,88 | 26,00 | 52,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 56,72 | 60,43 | 49,72 | 78,43 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 107,27 | 118,55 | 167,96 | 90,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 129,46 | 123,05 | 117,08 | 72,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,35 | 44,64 | 118,40 | 38,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 248,41 | 256,51 | 325,48 | 215,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 158,78 | 160,33 | 160,99 | 161,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,25 | 2,49 | 2,13 | 2,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,38 | 1,42 | 1,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 0,63 | 0,84 | 0,90 |