DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,21 | 6,34 | 4,02 | -15,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,11 | 0,80 | 0,68 | -16,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,60 | 2,28 | 2,18 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,49 | 3,46 | 2,72 | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 253,76 | 360,47 | 265,17 | 35,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,34 | 42,05 | -26,44 | -86,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,79 | 5,20 | 5,18 | -0,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,05 | 1,81 | 1,11 | -14,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,75 | 84,03 | 82,88 | 101,54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,79 | 52,89 | 73,61 | 108,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 139,83 | 101,90 | 123,23 | 473,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 74,47 | 34,74 | 35,48 | 286,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 93,74 | 80,75 | 94,11 | 449,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,17 | 158,89 | 166,55 | 977,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,93 | 44,64 | 44,04 | 36,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,40 | 1,57 | 1,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 1,09 | 1,20 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,49 | 2,46 | 1,72 | 1,61 |