DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,26 | 6,21 | 6,34 | 4,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,93 | 1,11 | 0,80 | 0,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,53 | 1,60 | 2,28 | 2,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,70 | 3,49 | 3,46 | 2,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 252,90 | 253,76 | 360,47 | 265,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 88,25 | 0,34 | 42,05 | -26,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,17 | 6,79 | 5,20 | 5,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,00 | 2,05 | 1,81 | 1,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,76 | 69,75 | 84,03 | 82,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,54 | 77,79 | 52,89 | 73,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,11 | 139,83 | 101,90 | 123,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 98,39 | 74,47 | 34,74 | 35,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 108,77 | 93,74 | 80,75 | 94,11 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 236,35 | 226,17 | 158,89 | 166,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,28 | 43,93 | 44,64 | 44,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 1,39 | 1,40 | 1,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,95 | 1,09 | 1,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,70 | 2,49 | 2,46 | 1,72 |