TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
161,862
|
163,758
|
157,236
|
156,917
|
120,993
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,564
|
16,564
|
10,218
|
21,568
|
2,704
|
1. Tiền
|
5,564
|
16,564
|
10,218
|
21,568
|
2,704
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131,095
|
81,832
|
97,213
|
100,633
|
89,527
|
1. Phải thu khách hàng
|
104,511
|
73,315
|
84,816
|
93,896
|
79,730
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,391
|
6,360
|
11,888
|
6,481
|
7,845
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,193
|
3,295
|
2,049
|
1,796
|
2,893
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-1,139
|
-1,540
|
-1,540
|
-1,540
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25,204
|
63,074
|
48,080
|
32,463
|
24,409
|
1. Hàng tồn kho
|
25,204
|
63,074
|
48,080
|
32,463
|
24,409
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
2,288
|
1,724
|
2,252
|
4,353
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
751
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2,288
|
1,724
|
2,252
|
3,601
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23,955
|
1,354
|
1,580
|
1,081
|
736
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,054
|
1,354
|
1,580
|
1,081
|
736
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,054
|
1,354
|
1,580
|
1,081
|
736
|
- Nguyên giá
|
17,811
|
17,671
|
18,764
|
18,919
|
16,239
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,757
|
-16,317
|
-17,184
|
-17,838
|
-15,504
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
185,817
|
165,112
|
158,816
|
157,997
|
121,729
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
141,648
|
120,476
|
113,308
|
112,281
|
76,955
|
I. Nợ ngắn hạn
|
141,648
|
120,476
|
113,308
|
112,281
|
76,955
|
1. Vay và nợ ngắn
|
31,594
|
24,533
|
25,116
|
13,627
|
3,658
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
73,510
|
69,733
|
60,523
|
75,458
|
64,739
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31,505
|
22,902
|
22,895
|
18,058
|
7,197
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,454
|
1,406
|
522
|
929
|
611
|
6. Phải trả người lao động
|
154
|
1,704
|
1,504
|
1,317
|
635
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
2,561
|
2,700
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,134
|
0
|
12
|
28
|
16
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
44,169
|
44,636
|
45,508
|
45,716
|
44,774
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
44,169
|
44,636
|
45,508
|
45,716
|
44,774
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5,551
|
5,551
|
5,551
|
5,551
|
5,551
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,737
|
16,737
|
16,737
|
16,737
|
16,737
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,881
|
2,347
|
3,219
|
3,427
|
2,485
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
297
|
198
|
175
|
166
|
99
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
185,817
|
165,112
|
158,816
|
157,997
|
121,729
|