単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,898 253,756 360,471 265,166 35,655
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 252,898 253,756 360,471 265,166 35,655
Giá vốn hàng bán 234,765 236,535 341,739 251,434 35,943
Lợi nhuận gộp 18,133 17,221 18,732 13,732 -288
Doanh thu hoạt động tài chính 23 22 17 13 7
Chi phí tài chính 1,529 1,574 1,042 504 82
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,529 1,574 1,042 504 82
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,844 12,021 11,489 10,994 4,802
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,783 3,648 6,218 2,246 -5,165
Thu nhập khác 10 0 103 322
Chi phí khác 1,265 17 839 126 236
Lợi nhuận khác -1,255 -17 -736 196 -236
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,528 3,631 5,482 2,442 -5,401
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,180 807 2,582 645 435
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,180 807 2,582 645 435
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,347 2,825 2,899 1,798 -5,836
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,347 2,825 2,899 1,798 -5,836
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)