DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,30 | 5,01 | 3,78 | 5,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,24 | 11,60 | 13,33 | 19,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,28 | 0,18 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,56 | 1,56 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 379,27 | 238,91 | 155,90 | 162,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28,34 | -37,01 | -34,75 | 4,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,60 | 12,22 | 19,63 | 30,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25,52 | 15,02 | 16,84 | 24,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,29 | 77,25 | 79,18 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 130,67 | 168,59 | 289,64 | 237,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 309,58 | 443,05 | 898,86 | 1.274,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,53 | 90,47 | 165,11 | 141,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 529,81 | 716,55 | 1.118,92 | 1.253,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 230,79 | 218,15 | 229,19 | 286,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,87 | 1,92 | 2,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 0,86 | 0,65 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,46 | 0,44 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,56 | 0,56 | 0,65 |