DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,26 | 4,97 | 0,96 | 2,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,41 | 2,16 | 0,55 | 1,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,61 | 0,54 | 0,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,59 | 3,76 | 3,24 | 3,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.964,77 | 2.196,72 | 1.596,50 | 2.032,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,88 | 11,81 | -27,32 | 27,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,47 | 10,03 | 10,73 | 9,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,74 | 8,65 | 5,71 | 4,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,88 | 38,33 | 22,62 | 36,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,70 | 65,10 | 42,29 | 80,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 430,02 | 237,73 | 227,10 | 188,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 152,30 | 228,70 | 287,47 | 199,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 137,88 | 119,91 | 106,63 | 113,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 587,62 | 482,92 | 509,62 | 430,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 165,72 | 342,35 | 558,07 | 318,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,13 | 1,33 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,63 | 0,64 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,19 | 0,24 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,62 | 2,78 | 2,27 | 2,75 |